pennant
/'penənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cờ hiệu hình tam giác dài: Một lá cờ dài, thường nhọn ở đuôi, được sử dụng để làm tín hiệu, trang trí hoặc biểu tượng.
- Giải vô địch (thể thao, đặc biệt là bóng chày Mỹ): Phần thưởng hoặc danh hiệu được trao cho đội vô địch trong một giải đấu, đặc biệt trong bóng chày chuyên nghiệp Mỹ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (cờ hiệu):
- The ship flew a bright red pennant from its mast. (Con tàu treo một lá cờ hiệu màu đỏ tươi từ cột buồm của nó.)
- Pennants decorated the streets during the festival. (Những lá cờ đuôi nheo trang trí các con phố trong suốt lễ hội.)
Danh từ (giải vô địch):
- The team fought hard all season to win the pennant. (Đội đã chiến đấu chăm chỉ cả mùa giải để giành chức vô địch.)
- Winning the American League pennant is a great honor. (Giành được chức vô địch giải Liên đoàn Mỹ là một vinh dự lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To clinch the pennant": chắc chắn giành được chức vô địch giải đấu (thể thao).
- The team needs one more victory to clinch the pennant. (Đội cần thêm một chiến thắng nữa để chắc chắn giành chức vô địch.)
"Pennant race": cuộc đua giành chức vô địch (trong một mùa giải thể thao).
- The pennant race this year is very exciting. (Cuộc đua giành chức vô địch năm nay rất hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pennon (danh từ): cờ hiệu nhỏ, thường có hình tam giác hoặc đuôi nheo, tương tự như "pennant".
- Banner (danh từ): biểu ngữ, cờ hiệu rộng, thường mang thông điệp.
- Championship flag (cụm danh từ): cờ vô địch, một cách diễn đạt khác cho nghĩa "giải vô địch" của pennant.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "cờ hiệu": Streamer (cờ đuôi nheo), flag (cờ), banner (biểu ngữ).
- Đối với nghĩa "giải vô địch": Championship (chức vô địch), title (danh hiệu), trophy (cúp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "pennant")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pennant")
danh từ
- (hàng hải) dây móc thòng lọng (treo trên móc cột buồm) ((cũng) pendant)
- (như) pennon