pennant

/'penənt/
danh từ
  1. (hàng hải) dây móc thòng lọng (treo trên móc cột buồm) ((cũng) pendant)
  2. (như) pennon

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "pennant"

pennant
The winning team proudly raised the championship pennant.