pentane
/'pentein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Pentan: Một hợp chất hóa học thuộc nhóm ankan, là một hydrocacbon no có công thức phân tử C₅H₁₂. Nó tồn tại dưới dạng chất lỏng dễ bay hơi, không màu, thường được tìm thấy trong dầu mỏ và một số sản phẩm chưng cất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pentane est un solvant organique courant. (Pentan là một dung môi hữu cơ thông dụng.)
- Il existe trois isomères du pentane. (Có ba đồng phân của pentan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học hữu cơ, "pentane" thường được dùng để chỉ đồng phân mạch thẳng (n-pentane) và là một chuẩn để so sánh với các ankan khác.
- Le point d'ébullition du pentane est inférieur à celui de l'hexane. (Điểm sôi của pentan thấp hơn điểm sôi của hexan.)
Biến thể và từ gần giống
- Isopentane (n-pentane méthylbutane): Một trong các đồng phân của pentan (2-méthylbutane).
- Néopentane (tétraméthylméthane): Đồng phân có cấu trúc nhánh của pentan (2,2-diméthylpropane).
Từ đồng nghĩa
- Alkane en C5: Ankan C5 (cách gọi theo số nguyên tử carbon).
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Pháp cho thuật ngữ hóa học chuyên ngành này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho danh từ hóa học này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "pentane".
danh từ giống đực
- (hóa học) pentan