pantenne

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lưới bẫy chim: Một loại lưới hoặc bẫy dùng để bắt chim.
    • (Hàng hải): Trong ngữ cảnh hàng hải, "pantenne" có thể chỉ một tình trạng lộn xộn, hỗn độn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les chasseurs ont installé une pantenne pour capturer des oiseaux. (Những người thợ săn đã giăng một chiếc lưới bẫy chim.)
    • Après la tempête, le pont était en pantenne. (Sau cơn bão, boong tàutrong tình trạng lộn xộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en pantenne": (thành ngữ hàng hải) trong tình trạng lộn xộn, hỗn độn, không trật tự.
    • Laisser les cordages en pantenne. (Để những sợi dây thừng trong tình trạng lộn xộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pantière (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa với "pantenne", cũng có nghĩalưới bẫy chim.
    • Une pantière est un type de filet. (Pantièremột loại lưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Filet (danh từ giống đực): lưới.
  • Désordre (danh từ giống đực): sự lộn xộn, hỗn độn (cho nghĩa hàng hải).
  • Pagaille (danh từ giống cái): sự hỗn loạn, lộn xộn (cho nghĩa hàng hải).
danh từ giống cái
  1. như pantière
    • en pantenne
      (hàng hải) lộn xộn