pantenne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lưới bẫy chim: Một loại lưới hoặc bẫy dùng để bắt chim.
- (Hàng hải): Trong ngữ cảnh hàng hải, "pantenne" có thể chỉ một tình trạng lộn xộn, hỗn độn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les chasseurs ont installé une pantenne pour capturer des oiseaux. (Những người thợ săn đã giăng một chiếc lưới bẫy chim.)
- Après la tempête, le pont était en pantenne. (Sau cơn bão, boong tàu ở trong tình trạng lộn xộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en pantenne": (thành ngữ hàng hải) trong tình trạng lộn xộn, hỗn độn, không có trật tự.
- Laisser les cordages en pantenne. (Để những sợi dây thừng trong tình trạng lộn xộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pantière (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa với "pantenne", cũng có nghĩa là lưới bẫy chim.
- Une pantière est un type de filet. (Pantière là một loại lưới.)
Từ đồng nghĩa
- Filet (danh từ giống đực): lưới.
- Désordre (danh từ giống đực): sự lộn xộn, hỗn độn (cho nghĩa hàng hải).
- Pagaille (danh từ giống cái): sự hỗn loạn, lộn xộn (cho nghĩa hàng hải).
danh từ giống cái
- như pantière
- en pantenne(hàng hải) lộn xộn