pantène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự lộn xộn, tình trạng hỗn độn (trong hàng hải): "pantène" là một thuật ngữ hàng hải dùng để chỉ tình trạng dây chão, dây cáp hoặc các vật dụng bị rối tung, lộn xộn một cách không có trật tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Après la tempête, il y avait une pantène complète sur le pont. (Sau cơn bão, có một mớ hỗn độn hoàn toàn trên boong tàu.)
- Les marins ont passé des heures à démêler la pantène des cordages. (Các thủy thủ đã dành hàng giờ để gỡ rối đống dây chão lộn xộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en pantenne": trong tình trạng lộn xộn, hỗn độn.
- Tout était en pantenne après le chavirage. (Mọi thứ đều trong tình trạng hỗn độn sau khi bị lật úp.)
Biến thể và từ gần giống
- Pantière (danh từ giống cái): một loại lưới đánh cá; cũng có thể dùng với nghĩa tương tự "pantène" để chỉ sự lộn xộn.
- La pantière des filets était difficile à réparer. (Đống lưới lộn xộn rất khó sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
- Désordre (danh từ giống đực): sự lộn xộn, không có trật tự.
- Pagaille (danh từ giống cái): sự hỗn loạn, lộn xộn.
- Fouillis (danh từ giống đực): mớ hỗn độn, lộn xộn.
Lưu ý
- Từ "pantène" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải. Trong ngôn ngữ thông dụng hàng ngày, các từ như "désordre" hoặc "pagaille" được dùng phổ biến hơn để chỉ sự lộn xộn.
danh từ giống cái
- như pantière
- en pantenne(hàng hải) lộn xộn