pepperwood

pepperwood

A pepperwood tree grows near a clear stream in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây tiêu gỗ (pepperwood): Một loại cây nguồn gốc từ bờ biển Thái Bình Dương, nổi bật với tán thơm, hoa nhỏ hình tán, quả giống quả ô liu. Gỗ của cây này cứng bền, thường được sử dụng trong chế tác đồ gỗ hoặc làm củi.
dụ sử dụng
  • (Cây tiêu gỗ phổ biến trong các khu rừng ven biển California.)
  • (Gỗ từ cây tiêu gỗ được đánh giá cao độ cứng độ bền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pepperwood grove": khu rừng cây tiêu gỗ.

    • We hiked through a dense pepperwood grove near the coast. (Chúng tôi đi bộ xuyên qua một khu rừng cây tiêu gỗ rậm rạp gần bờ biển.)
  • "pepperwood timber": gỗ tiêu gỗ (dùng trong ngành công nghiệp gỗ).

    • Pepperwood timber is often used for making tool handles. (Gỗ tiêu gỗ thường được dùng để làm cán dụng cụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Từ này thường xuất hiện dưới dạng danh từ ghép hoặc tên khoa học ( dụ: ).
Từ đồng nghĩa
  • California laurel: nguyệt quế California (tên gọi khác của cây tiêu gỗ).
  • Oregon myrtle: myrtle Oregon (tên gọi khácvùng Tây Bắc Thái Bình Dương).
  • Spice bush: cây gia vị (một tên gọi chung cho các loại cây thơm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pepperwood". Từ này chủ yếu xuất hiện như một danh từ riêng để chỉ loài cây.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "pepperwood". Tuy nhiên, trong văn hóa địa phương, người ta có thể nói (cứng như gỗ tiêu gỗ) để chỉ sự cứng rắn.