pipewort

pipewort

A pipewort grows in a shallow, clear pond.

Định nghĩa

Danh từ: pipewort một loại cây thân thảo sống lâu năm, thường mọcvùng nước nông hoặc đầm lầy. Cây đặc điểm: màu xanh lục trong suốt, mọc thành hình xoắn ốcgốc; hoa nhỏ màu trắng, mọc thành cụm dày đặc giống như chiếc cúc áo. Loài cây này phân bốBắc Mỹ, Ireland quần đảo Hebrides.

dụ sử dụng
  • (Cây pipewort mọcvùng nước nông dọc theo bờ ao.)
  • (Các nhà thực vật học đã nghiên cứu cách sắp xếp xoắn ốc độc đáo của cây pipewort.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pipewort habitat": môi trường sống của cây pipewort.
    • The pipewort habitat is typically found in acidic wetlands. (Môi trường sống của cây pipewort thường các vùng đất ngập nước tính axit.)
Biến thể từ gần giống
  • Pipewort (danh từ): không biến thể phổ biến; đây tên gọi chuyên ngành thực vật học.
  • Eriocaulon (danh từ): tên khoa học (chi) của cây pipewort, thuộc họ Eriocaulaceae.
Từ đồng nghĩa
  • Buttonweed (danh từ): một tên gọi khác của pipewort, dựa trên hình dạng hoa giống cúc áo.
  • Hatpins (danh từ, số nhiều): tên gọi dân gianmột số vùng, ám chỉ hình dáng thân cây mảnh mai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow in clusters: mọc thành cụm.
    • Pipeworts often grow in clusters near water sources. (Cây pipewort thường mọc thành cụm gần các nguồn nước.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "pipewort" do đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.