paperweight

paperweight

A man places a glass paperweight on a stack of documents.

Định nghĩa

Danh từ: - Vật nặng dùng để giữ một chồng giấy tờ: "paperweight" một vật trọng lượng, thường được đặt lên trên các tờ giấy để ngăn chúng bị bay hoặc xê dịch. Vật này có thể được làm từ thủy tinh, kim loại, đá hoặc các chất liệu khác, đôi khi tính trang trí.

dụ sử dụng
  • ( ấy dùng một vật nặng bằng đá cẩm thạch để giữ tài liệu khỏi bị bay đi.)
  • (Vật nặng bằng thủy tinh trên bàn làm việc của anh ấy một món quà lưu niệm từ Venice.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as heavy as a paperweight": được dùng như một phép so sánh để chỉ một vật nặng một cách bất thường hoặc không tiện lợi.
    • This old book is as heavy as a paperweight. (Cuốn sách này nặng như một vật nặng giữ giấy vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Paperweight (n): không biến thể phổ biến khác. Từ này danh từ ghép (paper + weight) không thay đổi hình thức khi dùngsố nhiều (paperweights).
Từ đồng nghĩa
  • Weight: vật nặng (dùng chung cho bất kỳ vật nào trọng lượng).
  • Pressing tool: dụng cụ ấn giấy (mặc dù thường dùng cho các công cụ chuyên dụng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "paperweight", đây danh từ chỉ vật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "as useful as a paperweight": thường được dùng một cách mỉa mai để chỉ một vật hoặc ngườidụng, chỉ tác dụng như một vật nặng giữ giấy.
    • That broken printer is as useful as a paperweight. (Cái máy in hỏng đódụng như một vật nặng giữ giấy vậy.)