per diem

per diem

Employees receive a per diem to cover meals during business travel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phụ cấp hàng ngày: "per diem" khoản tiền được cấp hàng ngày để trang trải chi phí sinh hoạt, đặc biệt khi đi công tác xa. Khoản tiền này thường được trả cố định mỗi ngày, không phụ thuộc vào chi tiêu thực tế.
  2. Trạng từ:

    • Mỗi ngày, hàng ngày: "per diem" được dùng để chỉ một hành động hoặc sự việc xảy ra đều đặn mỗi ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The company provides a per diem of $50 for meals during business trips. (Công ty cung cấp phụ cấp hàng ngày 50 đô la cho bữa ăn trong các chuyến công tác.)
    • She submitted a claim for her per diem expenses. ( ấy đã nộp đơn yêu cầu thanh toán phụ cấp hàng ngày của mình.)
  • Trạng từ:

    • We'll save 100 man-hours per diem with this new system. (Chúng ta sẽ tiết kiệm 100 giờ công mỗi ngày với hệ thống mới này.)
    • The consultant charges $500 per diem. (Nhà tư vấn tính phí 500 đô la mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "per diem allowance": phụ cấp hàng ngày (cụm từ thường dùng trong văn bản hành chính).

    • The per diem allowance covers accommodation and meals. (Phụ cấp hàng ngày bao gồm chỗ bữa ăn.)
  • "per diem rate": mức phụ cấp hàng ngày.

    • The per diem rate for this project is set by the government. (Mức phụ cấp hàng ngày cho dự án này do chính phủ quy định.)
Biến thể từ gần giống
  • Diêm (từ gốc Latinh, không phải từ tiếng Việt): "per diem" nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa "mỗi ngày". Không biến thể thông dụng nào khác.
Từ đồng nghĩa
  • Daily allowance: phụ cấp hàng ngày.
  • Daily rate: mức giá hàng ngày.
  • Per day: mỗi ngày (dùng trong văn nói thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "per diem", đây một cụm từ cố định từ tiếng Latinh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "per diem".