percée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lối trổ, lối mở: Một lối đi được tạo ra bằng cách xuyên qua một vật cản hoặc một khu vực dày đặc.
- Cửa trổ (kiến trúc): Một ô cửa sổ nhỏ hoặc một khoảng mở trên tường để lấy ánh sáng.
- Sự đột phá (quân sự): Hành động phá vỡ và xuyên thủng phòng tuyến của đối phương.
- Sự chọc thủng (thể thao): Hành động vượt qua hoặc phá vỡ hàng phòng thủ của đối phương trong các môn thể thao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Faire une percée à travers la forêt. (Trổ một lối qua rừng.)
- La pièce est sombre, elle a besoin d'une percée. (Căn phòng tối tăm, nó cần một cửa trổ [để lấy ánh sáng].)
- L'armée a réalisé une percée décisive. (Quân đội đã thực hiện một cuộc đột phá quyết định.)
- La percée de l'attaquant a mené au but. (Sự chọc thủng hàng phòng ngự của tiền đạo đã dẫn đến bàn thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en percée": Đang trong giai đoạn đột phá, đang tiến triển mạnh mẽ (thường dùng trong kinh doanh, công nghệ).
- Cette nouvelle technologie est en percée sur le marché. (Công nghệ mới này đang có bước đột phá trên thị trường.)
"Faire une percée dans...": Tạo ra đột phá, tiến bộ vượt bậc trong một lĩnh vực nào đó.
- Les chercheurs ont fait une percée dans le traitement du cancer. (Các nhà nghiên cứu đã tạo ra một bước đột phá trong điều trị ung thư.)
Biến thể và từ gần giống
Percer (động từ): Khoan, đục thủng, xuyên qua; trở nên nổi tiếng.
- Percer un mur. (Khoan thủng một bức tường.)
- Un artiste qui perce. (Một nghệ sĩ đang trở nên nổi tiếng.)
Percée technologique (cụm danh từ): Đột phá công nghệ.
- Cette invention est une percée technologique majeure. (Phát minh này là một đột phá công nghệ lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Brèche: Lỗ hổng, chỗ vỡ (trong tường, hàng phòng thủ).
- Ouverture: Sự mở ra, lối mở.
- Avancée: Sự tiến lên, bước tiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho danh từ "percée". Các cụm từ thường đi với động từ "percer")
Thành ngữ liên quan
- Faire la percée: Thực hiện cuộc đột phá, mở đường thành công.
- Il a fallu des années de travail pour faire la percée. (Phải mất nhiều năm làm việc để thực hiện bước đột phá.)
tính từ giống cái
- xem percé
danh từ giống cái
- lối trổ
- Faire une percée à travers la forêttrổ một lối qua rừng
- (kiến trúc) cửa trổ (để lấy ánh sáng)
- sự đột phá phòng tuyến của địch
- (thể thao) sự chọc thủng (hàng phòng thủ của đối phương)