pers
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Màu xanh lơ, xanh xám (thường dùng để mô tả màu mắt): "Pers" là một tính từ chỉ màu sắc, cụ thể là một sắc xanh nhạt, pha giữa xanh da trời và xám, thường được dùng trong văn học để miêu tả đôi mắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ses yeux sont d'un bleu pers. (Đôi mắt của cô ấy có màu xanh lơ.)
- Elle a un regard pers et profond. (Cô ấy có một cái nhìn xanh xám và sâu thẳm.)
- La description parlait d'une femme aux yeux pers. (Bài miêu tả nói về một người phụ nữ có đôi mắt xanh lơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pers" thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn chương, thơ ca hoặc các mô tả mang tính nghệ thuật, trang trọng hơn là trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
- Le poète a célébré la beauté de ses yeux pers. (Nhà thơ đã ca ngợi vẻ đẹp của đôi mắt xanh lơ của nàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Persan, persane (adj): (thuộc về) Ba Tư. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác về nghĩa, chỉ có cách viết gần giống).
- Bleu acier (cụm danh từ): xanh thép (một màu xanh xám tương tự).
- Gris-bleu (tính từ): xanh xám.
Từ đồng nghĩa
- Bleu clair: xanh nhạt.
- Gris-bleu: xanh xám.
- Bleu acier: xanh thép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (văn học) xanh
- Dex yeux persmắt xanh