pers

Học thuật
Thân thiện
pers

Une jeune femme aux yeux pers contemple le paysage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Màu xanh lơ, xanh xám (thường dùng để mô tả màu mắt): "Pers" là một tính từ chỉ màu sắc, cụ thểmột sắc xanh nhạt, pha giữa xanh da trời xám, thường được dùng trong văn học để miêu tả đôi mắt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ses yeux sont d'un bleu pers. (Đôi mắt của ấy màu xanh lơ.)
    • Elle a un regard pers et profond. ( ấy có một cái nhìn xanh xám sâu thẳm.)
    • La description parlait d'une femme aux yeux pers. (Bài miêu tả nói về một người phụ nữ đôi mắt xanh lơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pers" thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn chương, thơ ca hoặc các mô tả mang tính nghệ thuật, trang trọng hơn là trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
    • Le poète a célébré la beauté de ses yeux pers. (Nhà thơ đã ca ngợi vẻ đẹp của đôi mắt xanh lơ của nàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Persan, persane (adj): (thuộc về) Ba . (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác về nghĩa, chỉ có cách viết gần giống).
  • Bleu acier (cụm danh từ): xanh thép (một màu xanh xám tương tự).
  • Gris-bleu (tính từ): xanh xám.
Từ đồng nghĩa
  • Bleu clair: xanh nhạt.
  • Gris-bleu: xanh xám.
  • Bleu acier: xanh thép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
pers

Une jeune femme aux yeux pers contemple le paysage.

tính từ
  1. (văn học) xanh
    • Dex yeux pers
      mắt xanh