peregrin

/'perigin/ Cách viết khác : (peregrine) /'perigin/
Học thuật
Thân thiện
peregrin

A peregrin falcon soars high above the coastal cliffs.

Định nghĩa
  1. Tính từ (từ cổ, nghĩa cổ):
    • Ngoại lai, nhập cảng: Chỉ một thứ đó nguồn gốc từ nước ngoài, được đưa từ bên ngoài vào, không phải bản địa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The merchant traded in peregrin spices and silks. (Người thương nhân buôn bán các loại gia vị lụa ngoại lai.)
    • They were fascinated by the peregrin customs described in the old text. (Họ bị hoặc bởi những phong tục ngoại lai được mô tả trong văn bản cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "peregrin" trong văn học cổ: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản tiếng Anh cổ hoặc phong cách cổ để mô tả những thứ xa lạ, từ nơi khác đến.
    • The knight brought tales of peregrin lands beyond the sea. (Kỵ mang về những câu chuyện về những vùng đất ngoại lai bên kia biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Peregrine (adj): Đây cách viết khác, đồng nghĩa với "peregrin". cũng có nghĩa ngoại lai, từ nước ngoài.

    • The manuscript mentioned peregrine artifacts. (Bản thảo nhắc đến những cổ vật ngoại lai.)
  • Peregrination (n): Cuộc hành trình dài, đặc biệt đi đến nước ngoài hoặc đi lang thang.

    • His peregrinations took him to many distant lands. (Những cuộc hành trình của ông đã đưa ông đến nhiều vùng đất xa xôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Foreign: Ngoại quốc, từ nước ngoài.
  • Exotic: Kỳ lạ, ngoại lai (thường mang hàm ý hấp dẫn, khác thường).
  • Imported: Được nhập khẩu.
Từ trái nghĩa
  • Domestic: Trong nước, nội địa.
  • Native: Bản địa.
  • Indigenous: Bản địa, thổ dân.
peregrin

A peregrin falcon soars high above the coastal cliffs.

tính từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) ngoại lai, nhập cảng