peregrine
/'perigin/ Cách viết khác : (peregrine) /'perigin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chim cắt lớn (Falco peregrinus): Một loài chim săn mồi lớn, nhanh nhẹn, phân bố rộng rãi trên toàn thế giới, từng được sử dụng trong môn thể thao nuôi chim ưng (falconry).
Tính từ (từ cổ, ít dùng):
- Ngoại lai, nhập cảng: Có nguồn gốc hoặc đến từ nước ngoài.
- Lang thang, di cư: Có tính chất di chuyển, không cố định một chỗ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The peregrine is known as the fastest bird in the world. (Chim cắt lớn được biết đến là loài chim nhanh nhất thế giới.)
- We watched a peregrine dive from the cliff to catch its prey. (Chúng tôi quan sát một con chim cắt lớn lao từ vách đá xuống để bắt con mồi.)
Tính từ:
- The museum displayed peregrine artifacts from ancient trade routes. (Bảo tàng trưng bày các hiện vật ngoại lai từ những con đường thương mại cổ đại.) (Cách dùng cổ)
- He led a peregrine life, never staying in one city for more than a year. (Anh ấy sống một cuộc đời lang thang, không bao giờ ở một thành phố quá một năm.) (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Peregrine" như một tính từ thường chỉ được tìm thấy trong văn học hoặc văn bản cổ để mô tả những thứ xa lạ hoặc những người có lối sống du cư. Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa danh từ (chim cắt) là phổ biến nhất.
Biến thể và từ gần giống
Peregrination (n): Cuộc hành trình dài, đặc biệt là đi bộ hoặc đi lang thang.
- He wrote a book about his peregrinations across Asia. (Anh ấy viết một cuốn sách về những cuộc hành trình dài của mình xuyên châu Á.)
Peregrine falcon (n): Tên đầy đủ của loài chim, thường được rút gọn thành "peregrine".
- The peregrine falcon's population has recovered since the ban on DDT. (Quần thể chim cắt lớn đã phục hồi kể từ lệnh cấm DDT.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chim):
- Falcon: Chim cắt (tên gọi chung cho các loài trong chi Falco).
- Tính từ (cổ):
- Foreign: Ngoại lai.
- Wandering: Lang thang, du cư.
- Migratory: Di cư.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "peregrine". Tuy nhiên, cụm "peregrine falcon" đôi khi được dùng trong văn hóa đại chúng như một biểu tượng của tốc độ, sự chính xác và sức mạnh.
tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) ngoại lai, nhập cảng