peregrine

/'perigin/ Cách viết khác : (peregrine) /'perigin/
tính từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) ngoại lai, nhập cảng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

peregrine
A peregrine falcon dives toward a flock of pigeons.