perfectly

/'pə:fiktli/
Học thuật
Thân thiện
perfectly

She performed perfectly on the balance beam.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách hoàn hảo, một cách hoàn toàn đúng: Dùng để miêu tả một hành động được thực hiện không lỗi lầm, sai sót, đạt đến mức lý tưởng.
    • Hoàn toàn, tuyệt đối: Dùng để nhấn mạnh mức độ hoàn toàn của một trạng thái, đặc điểm hoặc phẩm chất, thường đi với tính từ.
dụ sử dụng
  • Phó từ (nghĩa: một cách hoàn hảo):

    • She speaks Vietnamese perfectly. ( ấy nói tiếng Việt một cách hoàn hảo.)
    • The plan was executed perfectly. (Kế hoạch đã được thực hiện một cách hoàn hảo.)
  • Phó từ (nghĩa: hoàn toàn):

    • That is a perfectly reasonable request. (Đó một yêu cầu hoàn toàn hợp .)
    • I am perfectly aware of the situation. (Tôi hoàn toàn nhận thức được tình hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "perfectly clear": hoàn toàn rõ ràng.

    • The instructions were perfectly clear. (Hướng dẫn hoàn toàn rõ ràng.)
  • "perfectly capable": hoàn toàn khả năng.

    • She is perfectly capable of handling the project herself. ( ấy hoàn toàn khả năng tự mình xử lý dự án.)
  • "perfectly normal": hoàn toàn bình thường.

    • His reaction was perfectly normal under the circumstances. (Phản ứng của anh ấy hoàn toàn bình thường trong hoàn cảnh đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Perfect (adj): hoàn hảo, hoàn toàn.

    • They are looking for the perfect candidate. (Họ đang tìm kiếm một ứng viên hoàn hảo.)
  • Perfection (n): sự hoàn hảo, sự hoàn thiện.

    • He strives for perfection in his work. (Anh ấy phấn đấu cho sự hoàn hảo trong công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Flawlessly: một cách hoàn hảo, không khuyết điểm.
  • Completely: hoàn toàn, đầy đủ.
  • Absolutely: tuyệt đối, hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "perfectly")

Thành ngữ liên quan
  • Perfectly good: hoàn toàn tốt, rất tốt (thường dùng để nhấn mạnh).
    • Don't throw that away, it's a perfectly good chair. (Đừng vứt cái đó đi, một cái ghế hoàn toàn tốt .)
perfectly

She performed perfectly on the balance beam.

phó từ
  1. hoàn toàn, hoàn hảo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "perfectly"