utterly

/' t li/
Học thuật
Thân thiện
utterly

She felt utterly exhausted after the long hike.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Hoàn toàn, tuyệt đối, hoàn toàn không chút nghi ngờ: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của một tính từ hoặc trạng từ khác, diễn tả sự hoàn thiện, trọn vẹn hoặc cực điểm của một trạng thái hay phẩm chất. thường mang sắc thái mạnh, có thể tích cực hoặc tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The plan was utterly brilliant. (Kế hoạch đó hoàn toàn xuất sắc.)
    • She was utterly devastated by the news. ( ấy hoàn toàn suy sụp tin đó.)
    • I am utterly convinced of his honesty. (Tôi hoàn toàn bị thuyết phục về sự trung thực của anh ta.)
    • The room was utterly silent. (Căn phòng hoàn toàn im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "utterly + tính từ tiêu cực": Thường dùng để nhấn mạnh sự tiêu cực, khó chịu hoặc thất bạimức độ cao nhất.

    • The performance was utterly disappointing. (Buổi biểu diễn hoàn toàn đáng thất vọng.)
    • He felt utterly alone in the big city. (Anh ấy cảm thấy hoàn toàn cô đơn trong thành phố lớn.)
  • "utterly + tính từ tích cực": Dùng để nhấn mạnh sự tích cực, xuất sắc hoặc hoàn hảomức độ tuyệt đối.

    • The view from the top was utterly breathtaking. (Cảnh quan từ trên cao hoàn toàn ngoạn mục.)
    • Her dedication to the project was utterly admirable. (Sự tận tâm của ấy với dự án hoàn toàn đáng ngưỡng mộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Utter (động từ): thốt ra, phát ra (âm thanh, lời nói).

    • He did not utter a single word. (Anh ta không thốt ra một lời nào.)
  • Utter (tính từ): hoàn toàn, tuyệt đối (thường dùng trước danh từ, mang nghĩa tương tự "complete").

    • It was an utter disaster. (Đó một thảm họa hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Completely: hoàn toàn (nhấn mạnh sự đầy đủ, trọn vẹn).
  • Absolutely: tuyệt đối, chắc chắn (nhấn mạnh sự chắc chắn hoặc mức độ cao).
  • Totally: toàn bộ, hoàn toàn (nhấn mạnh toàn bộ phạm vi).
  • Entirely: hoàn toàn, tất cả (nhấn mạnh không ngoại lệ).
Lưu ý sử dụng
  • "Utterly" một trạng từ mạnh, thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc để nhấn mạnh trong văn nói. ít dùng trong các tình huống thông thường, hàng ngày.
  • Vị trí: "Utterly" thường đứng ngay trước tính từ hoặc trạng từ bổ nghĩa ( dụ: , ).
  • Không dùng "utterly" trước danh từ. Để bổ nghĩa cho danh từ, dùng tính từ "utter" ( dụ: - chuyện hoàn toàn vô lý).
utterly

She felt utterly exhausted after the long hike.

phó từ
  1. hoàn toàn