absolutely
/'æbsəlu:tli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Hoàn toàn, tuyệt đối: Dùng để nhấn mạnh mức độ hoàn toàn, không có ngoại lệ, của một tính từ hoặc một trạng từ khác.
- Chắc chắn, nhất định, tất nhiên: Dùng để biểu thị sự đồng ý hoàn toàn, khẳng định mạnh mẽ, hoặc để trả lời một cách khẳng định.
- Một cách chuyên chế, độc đoán: (Ý nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ cách cai trị hoặc hành xử với quyền lực tuyệt đối, không bị giới hạn.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "hoàn toàn, tuyệt đối":
- I am absolutely sure about my decision. (Tôi hoàn toàn chắc chắn về quyết định của mình.)
- The room was absolutely silent. (Căn phòng tuyệt đối im lặng.)
- It is absolutely necessary to finish this today. (Việc hoàn thành cái này hôm nay là hoàn toàn cần thiết.)
Với nghĩa "chắc chắn, tất nhiên" (thường dùng để trả lời):
- "Do you agree with the plan?" – "Absolutely!" ("Bạn có đồng ý với kế hoạch không?" – "Chắc chắn rồi!")
- "Was it a good movie?" – "Absolutely!" ("Bộ phim có hay không?" – "Tuyệt đối hay!")
Với nghĩa "một cách chuyên chế":
- The king ruled absolutely for decades. (Nhà vua cai trị một cách chuyên chế trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "absolutely not": Một cách nhấn mạnh để nói "không", từ chối hoàn toàn.
- "Can I borrow your car?" – "Absolutely not!" ("Tôi mượn xe của bạn được không?" – "Tuyệt đối không!")
- "absolutely no/none/never": Nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn.
- There is absolutely no reason to worry. (Hoàn toàn không có lý do gì để lo lắng cả.)
- I have absolutely none left. (Tôi hoàn toàn chẳng còn cái nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Absolute (tính từ): Tuyệt đối, hoàn toàn, chuyên chế.
- absolute power (quyền lực tuyệt đối), an absolute truth (một chân lý tuyệt đối).
- Positively (phó từ): Tích cực; (thông tục) hoàn toàn, quả thực (dùng nhấn mạnh tương tự ).
- I'm positively certain. (Tôi quả thực chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
- Completely: Hoàn toàn, đầy đủ.
- Totally: Toàn bộ, hoàn toàn.
- Utterly: (Nhấn mạnh) Hoàn toàn, cực kỳ.
- Definitely: Chắc chắn, nhất định.
Từ trái nghĩa
- Partially: Một phần.
- Relatively: Tương đối.
- Conditionally: Có điều kiện.
Thành ngữ liên quan
- Absolutely fabulous: (Thành ngữ thông tục) Cực kỳ tuyệt vời, xuất sắc.
- Your performance was absolutely fabulous! (Màn trình diễn của bạn cực kỳ tuyệt vời!)
phó từ
- tuyệt đối, hoàn toàn
- to be absolutely wronghoàn toàn sai lầm, hoàn toàn trái
- chuyên chế, độc đoán
- to govern absolutelycai trị một cách chuyên chế
- vô điều kiện
- (thông tục) nhất định, chắc chắn; tất nhiên; hoàn toàn như vậy, đúng như vậy