sweet-scented

/'swi:t'sentid/
Học thuật
Thân thiện
sweet-scented

The sweet-scented flowers filled the garden with a pleasant aroma.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thơm, mùi thơm ngọt ngào, dễ chịu: Dùng để mô tả thứ đó (thường hoa, thực vật, không khí) tỏa ra mùi hương ngọt ngào, êm dịu dễ chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The garden was full of sweet-scented roses. (Khu vườn ngập tràn những bông hoa hồng thơm ngát.)
    • She loves the sweet-scented air after the rain. ( ấy yêu thích không khí thơm mát sau cơn mưa.)
    • We bought some sweet-scented candles for the living room. (Chúng tôi đã mua vài cây nến thơm cho phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sweet-scented" thường được dùng trong văn học hoặc mô tả trang trọng để tạo hình ảnh sinh động về mùi hương.
    • The sweet-scented blossoms filled the entire valley. (Những đóa hoa thơm ngát làm ngập tràn cả thung lũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweet-smelling (adj): thơm, mùi thơm ngọt (nghĩa tương tự, thông dụng hơn).
  • Fragrant (adj): thơm, hương thơm (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ mùi thơm nồng hoặc nhẹ).
  • Perfumed (adj): mùi thơm, được ướp hương (thường do tác động nhân tạo).
  • Aromatic (adj): thơm, mùi thơm đặc trưng (thường dùng cho thảo mộc, gia vị).
Từ đồng nghĩa
  • Fragrant: thơm.
  • Perfumed: thơm, hương thơm.
  • Redolent: tỏa hương thơm.
Từ trái nghĩa
  • Foul-smelling: hôi thối.
  • Malodorous: mùi khó chịu.
  • Stinky: hôi.
sweet-scented

The sweet-scented flowers filled the garden with a pleasant aroma.

tính từ
  1. thơm, mùi thơm

Từ tương tự