pergola
/'pə:gələ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giàn dây leo: Một cấu trúc kiến trúc ngoài trời, thường được làm từ các cột đỡ và một khung gỗ hoặc kim loại phía trên, được thiết kế để hỗ trợ các loại cây leo như nho, hoa hồng leo hoặc cây thường xuân, tạo thành một không gian có mái che tự nhiên.
- Đường đi dạo có giàn dây leo: Một lối đi được che phủ bởi một giàn dây leo, thường thấy trong công viên, vườn hoặc các khu vực cảnh quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We had lunch under the beautiful wisteria-covered pergola. (Chúng tôi đã ăn trưa dưới giàn dây leo tử đằng tuyệt đẹp.)
- The garden's central feature is a long, shaded pergola. (Điểm nhấn chính của khu vườn là một giàn dây leo dài có bóng mát.)
- They built a wooden pergola to define the entrance to the patio. (Họ đã xây một giàn dây leo bằng gỗ để đánh dấu lối vào sân hiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pergola walk": Lối đi dạo dưới giàn dây leo, thường được thiết kế như một phần của cảnh quan công viên hoặc dinh thự.
- The historic estate features a famous pergola walk lined with climbing roses. (Khu đất lịch sử có một lối đi dạo dưới giàn dây leo nổi tiếng được lót bằng những cây hoa hồng leo.)
Biến thể và từ gần giống
- Arbor (n): Một cấu trúc nhỏ hơn, thường hình vòm, cũng dùng để hỗ trợ cây leo và tạo bóng mát. (Mái vòm cây leo, giàn hoa).
- Gazebo (n): Một kiến trúc nhỏ, có mái che, thường mở các mặt, dùng để ngồi nghỉ và ngắm cảnh, không nhất thiết có cây leo. (Đình, lều nghỉ trong vườn).
- Treillage (n): Hàng rào hoặc bức tường làm bằng lưới mắt cáo để cho cây leo bám vào. (Giàn mắt cáo cho cây leo).
Từ đồng nghĩa
- Arbour (Anh) / Arbor (Mỹ): Giàn hoa, mái vòm cây leo.
- Bower: Lều cây, nơi có cây cối che phủ tạo thành không gian nghỉ ngơi.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pergola". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong ngữ cảnh kiến trúc và làm vườn.)
danh từ
- giàn dây leo
- đường đi dạo phố có giàn dây leo