permeation
/,pə:mi'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thấm qua, sự thấm vào: Quá trình một chất (thường là chất lỏng, khí hoặc ý tưởng) lan tỏa và đi xuyên qua một vật liệu hoặc không gian khác.
- Sự lan tỏa, sự thẩm thấu: Sự khuếch tán hoặc tràn ngập một cách chậm rãi và sâu sắc vào bên trong một đối tượng, môi trường hoặc hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The permeation of water through the soil is essential for plant growth. (Sự thấm của nước qua đất rất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.)
- We observed the rapid permeation of the dye into the fabric. (Chúng tôi quan sát thấy sự thấm nhanh của thuốc nhuộm vào vải.)
- The permeation of Western culture can be seen in many aspects of urban life. (Sự lan tỏa của văn hóa phương Tây có thể thấy ở nhiều khía cạnh của đời sống đô thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Permeation rate": Tốc độ thấm.
- Scientists measured the permeation rate of oxygen through the polymer membrane. (Các nhà khoa học đo tốc độ thấm của oxy qua màng polymer.)
"Cultural permeation": Sự thẩm thấu văn hóa.
- The cultural permeation between the two countries has increased due to globalization. (Sự thẩm thấu văn hóa giữa hai quốc gia đã gia tăng do toàn cầu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Permeate (động từ): Thấm vào, lan tỏa khắp.
- The smell of coffee permeated the entire house. (Mùi cà phê lan tỏa khắp cả ngôi nhà.)
Permeable (tính từ): Có thể thấm qua được.
- This membrane is permeable to water but not to salt. (Màng này cho nước thấm qua nhưng không cho muối.)
Impermeable (tính từ): Không thấm qua được.
- The coat is made from an impermeable material. (Chiếc áo khoác được làm từ chất liệu không thấm nước.)
Từ đồng nghĩa
- Infusion: Sự truyền vào, sự ngấm vào.
- Diffusion: Sự khuếch tán, sự lan tỏa.
- Penetration: Sự thâm nhập, sự xuyên thấu.
- Pervasion: Sự lan tràn, sự thấm đẫm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ "permeation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "permeate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "permeation".)
danh từ
- sự thấm, sự thấm vào, sự thấm qua