pervasion

/pə:'veiʤn/
Học thuật
Thân thiện
pervasion

The scent of fresh bread filled the entire house with its warm pervasion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lan tỏa khắp, sự thấm đẫm: Chỉ quá trình một chất, một ý tưởng, một cảm giác hoặc một phẩm chất lan rộng thâm nhập vào mọi ngóc ngách của một không gian, một đối tượng hoặc một tình huống.
    • Sự thâm nhập khắp nơi: Nhấn mạnh tính chất xuyên thấu hiện diệnkhắp mọi nơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pervasion of the sweet scent of jasmine in the evening air was delightful. (Sự lan tỏa của hương hoa nhài ngọt ngào trong không khí buổi tối thật thú vị.)
    • We observed the pervasion of digital technology into every aspect of modern life. (Chúng tôi quan sát thấy sự thâm nhập của công nghệ số vào mọi khía cạnh của cuộc sống hiện đại.)
    • The pervasion of a sense of calm throughout the meditation hall was palpable. (Sự lan tỏa của cảm giác bình yên khắp thiền đường có thể cảm nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The pervasion of X through Y": Cấu trúc nhấn mạnh sự lan truyền của X (ý tưởng, chất...) xuyên suốt Y (xã hội, môi trường...).

    • The report studied the pervasion of misinformation through social media platforms. (Báo cáo nghiên cứu sự lan truyền của thông tin sai lệch xuyên suốt các nền tảng mạng xã hội.)
  • "Gradual pervasion": Sự lan tỏa từ từ, dần dần.

    • The gradual pervasion of democratic ideals transformed the society. (Sự lan tỏa dần dần của các lý tưởng dân chủ đã biến đổi xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Pervade (Động từ): Lan tỏa, thấm đẫm, xuyên suốt.
    • A feeling of optimism pervades the team. (Một cảm giác lạc quan lan tỏa trong đội.)
  • Pervasive (Tính từ): tính lan tỏa, phổ biến rộng rãi.
    • The influence of his work is pervasive. (Ảnh hưởng từ tác phẩm của ông ấy mang tính lan tỏa.)
Từ đồng nghĩa
  • Permeation: Sự thấm qua, sự xuyên thấu.
  • Infusion: Sự truyền vào, sự pha trộn (thường cho chất lỏng hoặc ý tưởng).
  • Saturation: Sự bão hòa, sự thấm đẫm hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "pervasion". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "pervade".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "pervasion".)

pervasion

The scent of fresh bread filled the entire house with its warm pervasion.

danh từ
  1. sự toả khắp
  2. sự lan tràn khắp, sự thâm nhập khắp

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống