suffusion

/sə'fju:z/
Học thuật
Thân thiện
suffusion

A gentle suffusion of pink colors the evening sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tràn ngập, sự lan tỏa khắp: Chỉ quá trình một chất lỏng, màu sắc, cảm xúc, hay đặc tính lan rộng bao phủ một cái đó một cách nhẹ nhàng đồng đều.
    • Nét ửng đỏ (trên mặt): Dùng để chỉ vẻ mặt ửng hồng lên, thường do xúc động, ngượng ngùng, hoặc một trạng thái sinh lý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The suffusion of light at dawn painted the sky in soft hues. (Sự lan tỏa của ánh sáng lúc bình minh nhuộm bầu trời bằng những sắc thái dịu dàng.)
    • A warm suffusion of color spread across her cheeks when she was complimented. (Một nét ửng hồng ấm áp lan khắp ấy khi được khen ngợi.)
    • The poem describes the gentle suffusion of sadness throughout the room. (Bài thơ miêu tả sự tràn ngập nhẹ nhàng của nỗi buồn khắp căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suffusion of": Cụm từ thường dùng để chỉ sự lan tỏa của một thứ cụ thể (ánh sáng, màu sắc, cảm xúc).
    • The artist captured the suffusion of golden light in the forest. (Họa sĩ đã ghi lại được sự lan tỏa của ánh sáng vàng trong khu rừng.)
  • Dùng trong văn chương hoặc miêu tả học thuật để diễn tả sự thấm đẫm hoặc bao trùm một cách tinh tế.
Biến thể từ gần giống
  • Suffuse (Động từ): Làm tràn ngập, lan tỏa khắp.
    • Her face was suffused with joy. (Khuôn mặt ấy tràn ngập niềm vui.)
  • Diffusion (Danh từ): Sự khuếch tán, lan tỏa (thường dùng trong khoa học, chỉ sự lan tỏa của phân tử, nhiệt độ, hoặc ý tưởng một cách rộng rãi hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Permeation: Sự thấm qua, sự thấm đẫm.
  • Infusion: Sự truyền vào, sự pha trộn (thường chủ đích).
  • Flush: Sự ửng đỏ bừng lên (trên mặt).
  • Glow: Ánh sáng ấm áp lan tỏa; vẻ ửng hồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "suffusion".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "suffusion".

suffusion

A gentle suffusion of pink colors the evening sky.

danh từ
  1. sự tràn, sự chảy lan ra
  2. nét ửng đỏ (mặt)

Từ đồng nghĩa