permute

/pə'mju:t/
Học thuật
Thân thiện
permute

A student uses colored blocks to permute the letters in a word.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hoán vị, thay đổi trật tự: Hành động thay đổi thứ tự sắp xếp của một tập hợp các phần tử, chẳng hạn như các chữ cái, con số, hoặc các đối tượng khác.
    • Đổi vị trí: Di chuyển các phần tử trong một chuỗi hoặc nhóm để tạo ra một sự sắp xếp mới.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • You can permute the letters in the word 'cat' to get 'act' and 'tac'. (Bạn có thể hoán vị các chữ cái trong từ 'cat' để được 'act' 'tac'.)
    • The algorithm is designed to permute the sequence of numbers randomly. (Thuật toán được thiết kế để hoán vị chuỗi số một cách ngẫu nhiên.)
    • Mathematicians study how many ways you can permute a set of five distinct objects. (Các nhà toán học nghiên cứu xem bao nhiêu cách để hoán vị một tập hợp năm vật thể khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to permute the elements of an array": hoán vị các phần tử của một mảng (trong lập trình toán học).

    • The function will permute the elements of the array to find all possible combinations. (Hàm này sẽ hoán vị các phần tử của mảng để tìm tất cả các tổ hợp có thể.)
  • "to permute the order of operations": thay đổi thứ tự của các phép toán.

    • You cannot simply permute the order of these mathematical operations without affecting the result. (Bạn không thể đơn giản hoán vị thứ tự của các phép toán này không ảnh hưởng đến kết quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Permutation (n): Sự hoán vị, phép hoán vị.

    • The number of possible permutations of a password is very large. (Số lượng các phép hoán vị có thể có của một mật khẩu rất lớn.)
  • Permutable (adj): Có thể hoán vị được.

    • These two variables are permutable without changing the equation's meaning. (Hai biến số này có thể hoán vị được không làm thay đổi ý nghĩa của phương trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Rearrange: Sắp xếp lại, bố trí lại.
  • Transpose: Chuyển vị, đổi chỗ (đặc biệt trong toán học hoặc âm nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành cụm động từ phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "permute").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "permute" một cách cố định.)

permute

A student uses colored blocks to permute the letters in a word.

ngoại động từ
  1. đổi trật tự (vị trí của, hoán vị)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "permute"