permit

/'pə:mit/
Học thuật
Thân thiện
permit

The city will issue a permit for the new sidewalk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giấy phép, giấy tờ chính thức cho phép làm việc đó: Một tài liệu hoặc chứng chỉ chính thức do cơ quan thẩm quyền cấp, cho phép một người hoặc tổ chức thực hiện một hoạt động cụ thể.
    • Sự cho phép: Hành động đồng ý, chấp thuận cho ai đó làm điều .
  2. Động từ:

    • Cho phép, chấp thuận: Đồng ý để một hành động, sự kiện hoặc tình huống nào đó xảy ra.
    • Tạo điều kiện, làm cho có thể: Hành động hoặc điều kiện tạo ra khả năng cho việc đó xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • You need a permit to park in this area. (Bạn cần một giấy phép để đỗ xe trong khu vực này.)
    • He entered the construction site with the foreman's permit. (Anh ấy vào công trường với sự cho phép của quản đốc.)
  • Động từ:

    • My parents do not permit me to stay out late. (Bố mẹ tôi không cho phép tôi về nhà muộn.)
    • The large windows permit plenty of natural light to enter the room. (Các cửa sổ lớn cho phép nhiều ánh sáng tự nhiên vào phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "weather permitting": nếu thời tiết cho phép, nếu trời thuận.

    • The picnic will be held tomorrow, weather permitting. (Buổi ngoại sẽ được tổ chức vào ngày mai, nếu thời tiết cho phép.)
  • "to permit of something" (trang trọng): cho phép, thừa nhận khả năng của điều .

    • The evidence is clear and permits of no other explanation. (Bằng chứng rõ ràng không cho phép bất kỳ lời giải thích nào khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Permission (n): sự cho phép, sự chấp thuận.

    • You must ask for permission before leaving. (Bạn phải xin phép trước khi rời đi.)
  • Permissible (adj): có thể cho phép được, chấp nhận được.

    • Is it permissible to smoke here? ( được phép hút thuốcđây không?)
  • Permissive (adj): dễ dãi, khoan dung.

    • They have a very permissive attitude towards their children. (Họ thái độ rất dễ dãi với con cái.)
Từ đồng nghĩa
  • Allow (v): cho phép.
  • Authorize (v): ủy quyền, cấp phép (mang tính chính thức).
  • License (n): giấy phép, bằng cấp.
Từ trái nghĩa
  • Forbid (v): cấm đoán.
  • Prohibit (v): ngăn cấm.
  • Ban (v): cấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Permit through/in/out, etc.: Cho phép đi qua/vào/ra, v.v.
    • The guard permitted us through the gate. (Người bảo vệ cho phép chúng tôi đi qua cổng.)
Thành ngữ liên quan
  • Time permitting: Nếu thời gian, nếu thời gian cho phép.
    • I will answer all your questions, time permitting. (Tôi sẽ trả lời tất cả câu hỏi của bạn, nếu thời gian cho phép.)
permit

The city will issue a permit for the new sidewalk.

danh từ
  1. giấy phép
    • to grant a permit
      cấp giấy phép
    • export permit
      giấy phép xuất khẩu
  2. sự cho phép[pə'mit]
ngoại động từ
  1. cho phép
    • permit me to add that...
      cho phép tôi được nói thêm rằng...
    • weather permitting
      nếu thời tiết cho phép
nội động từ
  1. (+ of) cho phép, thừa nhận
    • the situation permits no delay
      tình hình không cho phép được trì hoãn