permeate

/'pə:mieit/
Học thuật
Thân thiện
permeate

The fresh scent of coffee permeates the entire kitchen.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thấm vào, thấm qua, ngấm vào: Chỉ hành động của một chất lỏng, khí, hay ý tưởng xuyên qua lan tỏa bên trong một vật thể hoặc không gian khác.
    • Tràn ngập, lan tỏa, thấm đẫm: Chỉ việc một cảm xúc, bầu không khí, hay ảnh hưởng nào đó lan rộng hiện diệnkhắp mọi nơi trong một môi trường, tổ chức, hoặc xã hội.
dụ sử dụng
  • (Nước có thể dễ dàng thấm vào cát.)
  • (Mùi cà phê mới pha lan tỏa khắp cả ngôi nhà.)
  • (Một cảm giác lạc quan thấm đẫm trong các tác phẩm viết của ấy.)
  • (Tham nhũng bị cáo buộc đã thấm sâu vào các cấp cao của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to permeate through/into something": thấm sâu qua/ vào cái đó.
    • New ideas are slowly permeating into the traditional culture. (Những ý tưởng mới đang dần dần thấm sâu vào nền văn hóa truyền thống.)
  • "to be permeated with/by something": bị tràn ngập/ thấm đẫm bởi cái .
    • The old letter was permeated with a feeling of sadness. ( thư thấm đẫm một cảm giác buồn bã.)
Biến thể từ gần giống
  • Permeation (danh từ): sự thấm qua, sự lan tỏa.
    • The permeation of technology into daily life is rapid. (Sự lan tỏa của công nghệ vào đời sống hàng ngày rất nhanh chóng.)
  • Permeable (tính từ): có thể thấm qua được.
    • This fabric is waterproof but permeable to air. (Loại vải này chống nước nhưng thấm khí.)
  • Impermeable (tính từ): không thấm qua được.
    • An impermeable membrane. (Một màng không thấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Penetrate: xuyên thấu, thâm nhập (nhấn mạnh việc đi vào sâu bên trong).
  • Pervade: lan tràn, tràn ngập (thường dùng cho cảm xúc, phẩm chất trừu tượng).
  • Saturate: làm bão hòa, thấm đẫm (nhấn mạnh mức độ dày đặc).
  • Diffuse: khuếch tán, lan tỏa (thường dùng cho mùi, ánh sáng, kiến thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "permeate". Hành động thường được diễn đạt với giới từ đi kèm (permeate *through, into, among).*

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "permeate".

permeate

The fresh scent of coffee permeates the entire kitchen.

động từ
  1. thấm vào, thấm qua
    • water permeates sand
      nước thấm vào cát
  2. tràn ngập
  3. (+ through, among, into) toả ra, lan khắp