peroxide

peroxide

She carefully applies peroxide to a small cut on her finger.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hợp chất hóa học chứa ion -O-O-: "peroxide" một hợp chất vô cơ trong đó chứa liên kết oxy-oxy (-O-O-), thường gặp nhất là hydrogen peroxide (H₂O₂).
    • Chất tẩy trắng khử trùng: "peroxide" cũng chỉ một chất lỏng nhớt tính oxy hóa mạnh, được dùng làm chất tẩy trắng ( dụ: tẩy tóc), chất khử trùng nhẹ (trong dung dịch loãng), chất oxy hóa trong nhiên liệu tên lửa (ở nồng độ cao).
  2. Động từ:

    • Tẩy trắng bằng peroxide: "peroxide" được dùng như động từ để chỉ hành động sử dụng peroxide để làm trắng hoặc tẩy màu, thường tóc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She used peroxide to bleach her hair. ( ấy đã dùng peroxide để tẩy trắng tóc.)
    • Hydrogen peroxide is a common household disinfectant. (Hydrogen peroxide một chất khử trùng phổ biến trong gia đình.)
  • Động từ:

    • She must peroxide her hair because it looks unnaturally blond. ( ấy chắc hẳn đã tẩy trắng tóc bằng peroxide trông vàng một cách không tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to treat wounds with peroxide": dùng peroxide để xử lý vết thương (thường hydrogen peroxide loãng).

    • The nurse cleaned the cut with peroxide to prevent infection. (Y tá đã làm sạch vết cắt bằng peroxide để ngăn nhiễm trùng.)
  • "peroxide blonde": một người mái tóc vàng được tẩy trắng bằng peroxide (thường mang nghĩa miêu tả).

    • She is a peroxide blonde, not a natural one. ( ấy một người tóc vàng tẩy, không phải tóc vàng tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrogen peroxide (danh từ ghép): hydrogen peroxide, một dạng phổ biến nhất của peroxide.

    • Hydrogen peroxide is often used as a bleach. (Hydrogen peroxide thường được dùng làm chất tẩy trắng.)
  • Peroxide-based (tính từ ghép): dựa trên peroxide.

    • This is a peroxide-based hair dye. (Đây một loại thuốc nhuộm tóc dựa trên peroxide.)
Từ đồng nghĩa
  • Bleach (chất tẩy trắng): có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh tẩy trắng.

    • She used bleach instead of peroxide. ( ấy dùng chất tẩy thay vì peroxide.)
  • Disinfectant (chất khử trùng): khi nói về tác dụng khử trùng.

    • Peroxide acts as a mild disinfectant. (Peroxide hoạt động như một chất khử trùng nhẹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Peroxide out: (không phổ biến) tẩy trắng hoàn toàn bằng peroxide.
    • She peroxided out the dark spots on her shirt. ( ấy đã tẩy trắng các vết đen trên áo bằng peroxide.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like peroxide on a wound": (hiếm) chỉ một điều đó tác dụng mạnh mẽ, gây châm chích hoặc làm sạch.
    • His harsh words acted like peroxide on a wound, stinging but necessary. (Những lời nói khắc nghiệt của anh ấy giống như peroxide trên vết thương, châm chích nhưng cần thiết.)