peroxide
Định nghĩa
Danh từ:
- Hợp chất hóa học có chứa ion -O-O-: "peroxide" là một hợp chất vô cơ trong đó có chứa liên kết oxy-oxy (-O-O-), thường gặp nhất là hydrogen peroxide (H₂O₂).
- Chất tẩy trắng và khử trùng: "peroxide" cũng chỉ một chất lỏng nhớt có tính oxy hóa mạnh, được dùng làm chất tẩy trắng (ví dụ: tẩy tóc), chất khử trùng nhẹ (trong dung dịch loãng), và chất oxy hóa trong nhiên liệu tên lửa (ở nồng độ cao).
Động từ:
- Tẩy trắng bằng peroxide: "peroxide" được dùng như động từ để chỉ hành động sử dụng peroxide để làm trắng hoặc tẩy màu, thường là tóc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She used peroxide to bleach her hair. (Cô ấy đã dùng peroxide để tẩy trắng tóc.)
- Hydrogen peroxide is a common household disinfectant. (Hydrogen peroxide là một chất khử trùng phổ biến trong gia đình.)
Động từ:
- She must peroxide her hair because it looks unnaturally blond. (Cô ấy chắc hẳn đã tẩy trắng tóc bằng peroxide vì nó trông vàng một cách không tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to treat wounds with peroxide": dùng peroxide để xử lý vết thương (thường là hydrogen peroxide loãng).
- The nurse cleaned the cut with peroxide to prevent infection. (Y tá đã làm sạch vết cắt bằng peroxide để ngăn nhiễm trùng.)
"peroxide blonde": một người có mái tóc vàng được tẩy trắng bằng peroxide (thường mang nghĩa miêu tả).
- She is a peroxide blonde, not a natural one. (Cô ấy là một người tóc vàng tẩy, không phải tóc vàng tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Hydrogen peroxide (danh từ ghép): hydrogen peroxide, một dạng phổ biến nhất của peroxide.
- Hydrogen peroxide is often used as a bleach. (Hydrogen peroxide thường được dùng làm chất tẩy trắng.)
Peroxide-based (tính từ ghép): dựa trên peroxide.
- This is a peroxide-based hair dye. (Đây là một loại thuốc nhuộm tóc dựa trên peroxide.)
Từ đồng nghĩa
Bleach (chất tẩy trắng): có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh tẩy trắng.
- She used bleach instead of peroxide. (Cô ấy dùng chất tẩy thay vì peroxide.)
Disinfectant (chất khử trùng): khi nói về tác dụng khử trùng.
- Peroxide acts as a mild disinfectant. (Peroxide hoạt động như một chất khử trùng nhẹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Peroxide out: (không phổ biến) tẩy trắng hoàn toàn bằng peroxide.
- She peroxided out the dark spots on her shirt. (Cô ấy đã tẩy trắng các vết đen trên áo bằng peroxide.)
Thành ngữ liên quan
- "Like peroxide on a wound": (hiếm) chỉ một điều gì đó có tác dụng mạnh mẽ, gây châm chích hoặc làm sạch.
- His harsh words acted like peroxide on a wound, stinging but necessary. (Những lời nói khắc nghiệt của anh ấy giống như peroxide trên vết thương, châm chích nhưng cần thiết.)