perroquet

Học thuật
Thân thiện
perroquet

Un perroquet multicolore parle sur son perche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con vẹt: Tên gọi chung cho một loài chim thuộc bộ Vẹt, thường bộ lông sặc sỡ khả năng bắt chước tiếng người.
    • Buồm vẹt: (Thuật ngữ hàng hải) Buồm tam giác nhỏ nhất cao nhất trên cột buồm chính của một số loại thuyền buồm.
    • Cốc rượu pha màu xanh lục: (Cách dùng thân mật) Một loại đồ uống cồn, thườngrượu absinthe hoặc rượu Pernod pha với rượu bạc hà, màu xanh lục giống lông vẹt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (Chim):
    • Le perroquet répète tout ce qu'il entend. (Con vẹt lặp lại tất cả những nghe thấy.)
    • Un perroquet d'Amazonie peut vivre très longtemps. (Một con vẹt Amazon có thể sống rất lâu.)
  • Danh từ giống đực (Hàng hải):
    • Les marins ont hissé le perroquet. (Các thủy thủ đã kéo buồm vẹt lên.)
  • Danh từ giống đực (Đồ uống):
    • Il a commandé un perroquet au bar. (Anh ta gọi một cốc rượu pha màu xanh lụcquầy bar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Répéter comme un perroquet": Lặp lại như một con vẹt (một cách máy móc, không hiểu).
    • Il a appris sa leçon par cœur mais il la récite comme un perroquet. ( học thuộc lòng bài học nhưng lại đọc ra như một con vẹt.)
  • "Être un vrai perroquet": Là một con vẹt thực thụ (chỉ người hay lặp lại lời người khác).
    • Cet enfant est un véritable perroquet, il imite tout ce que disent les adultes. (Đứa trẻ này đúngmột con vẹt, bắt chước tất cả những người lớn nói.)
Biến thể từ liên quan
  • Perroquet de mer: (Danh từ giống đực) Chim macareux (một loài chim biển mỏ to, đôi khi được gọi thông tục là "vẹt biển").
  • Poisson-perroquet: (Danh từ giống đực) Cá vẹt, một loài nhiệt đới mỏ giống vẹt.
  • Perruche: (Danh từ giống cái) Con vẹt nhỏ, con vẹt cảnh (thường chỉ các loài vẹt cỡ nhỏ như vẹt đuôi dài, vẹt yến phụng).
Từ đồng nghĩa
  • Psittacidé: (Danh từ giống đực, trang trọng) Chim thuộc họ Vẹt.
  • Imitateur: (Danh từ giống đực) Người/kẻ bắt chước (nghĩa bóng khi nói về việc lặp lại lời nói).
  • Perruche: (Danh từ giống cái) Vẹt nhỏ (cho nghĩa chỉ loài chim).
Thành ngữ liên quan
  • Jaser comme une pie, parler comme un perroquet: Nói nhiều, lảm nhảm như chim khướu, nói như vẹt (chỉ người nói nhiều hoặc nói không suy nghĩ).
  • Une mémoire de perroquet: Trí nhớ máy móc, chỉ thuộc lòng không hiểu (như con vẹt).
perroquet

Un perroquet multicolore parle sur son perche.

{{perroquet}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) con vẹt
    • Perroquet d'Afrique
      vẹt Châu Phi
    • Répéter comme un perroquet
      lặp lại như vẹt
    • Cet enfant est un véritable perroquet
      thằng bé kia qủa là một con vẹt
  2. (hàng hải) buồm vẹt
  3. (thân mật) cốc rượu apxanh; rượu pecnô trộn rượu bạc hà ( màu như lông vẹt)
    • perroquet de mer
      như macareux
    • poisson perroquet
      (động vật học) cá vẹt

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "perroquet"