perroquet

{{perroquet}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) con vẹt
    • Perroquet d'Afrique
      vẹt Châu Phi
    • Répéter comme un perroquet
      lặp lại như vẹt
    • Cet enfant est un véritable perroquet
      thằng bé kia qủa là một con vẹt
  2. (hàng hải) buồm vẹt
  3. (thân mật) cốc rượu apxanh; rượu pecnô trộn rượu bạc hà ( màu như lông vẹt)
    • perroquet de mer
      như macareux
    • poisson perroquet
      (động vật học) cá vẹt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "perroquet"

perroquet
Un perroquet multicolore parle sur son perche.