perruche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vẹt mái, vẹt xanh: Tên gọi chung cho các loài vẹt nhỏ, thường có màu sắc sặc sỡ, thuộc họ Psittacidae.
- Người đàn bà lắm điều, hay nói: (Nghĩa bóng, thân mật hoặc châm biếm) Chỉ một người phụ nữ hay nói nhiều, thích buôn chuyện.
- Buồm vẹt lái: (Thuật ngữ hàng hải) Một loại buồm nhỏ, hình tam giác, được căng ở phía sau cột buồm chính.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (Chim):
- La perruche est un oiseau très coloré et bruyant. (Con vẹt mái là một loài chim rất sặc sỡ và ồn ào.)
- Il a acheté une cage pour sa perruche. (Anh ấy đã mua một cái lồng cho con vẹt của mình.)
Danh từ giống cái (Nghĩa bóng, chỉ người):
- Arrête de jacasser comme une perruche ! (Đừng có lải nhải như một con vẹt mái nữa!)
- Cette vieille perruche raconte tous les secrets du quartier. (Bà già lắm điều ấy kể hết mọi bí mật của khu phố.)
Danh từ giống cái (Hàng hải):
- Le marin a hissé la perruche. (Người thủy thủ đã kéo cánh buồm vẹt lái lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bavarder comme une perruche": Nói nhiều, lắm lời như một con vẹt.
- Elle peut bavarder comme une perruche pendant des heures. (Cô ấy có thể nói chuyện lắm lời như vẹt trong hàng giờ liền.)
Biến thể và từ gần giống
- Perroquet (danh từ giống đực): Con vẹt (nói chung, thường chỉ loại lớn hơn perruche).
- Psittacidés (danh từ số nhiều): Họ vẹt.
- Perrucherie (danh từ giống cái): Trại nuôi vẹt, chuồng nuôi vẹt.
Từ đồng nghĩa
- Oiseau parleur: Chim biết nói.
- Jaseuse (danh từ giống cái, nghĩa bóng): Người đàn bà lắm lời, hay tán gẫu.
Thành ngữ liên quan
- Être perché comme une perruche: (Thân mật) Ở một nơi rất cao, hoặc có ý kiến/ vị trí viển vông, không thực tế.
- Son bureau est perché comme une perruche au dernier étage. (Văn phòng của anh ta ở trên cao như tổ vẹt ở tầng cuối cùng.)
danh từ giống cái
- vẹt mái
- vẹt xanh (tên chung chỉ những loại vẹt nhỏ mình)
- người đàn bà lắm điều
- (hàng hải) buồm vẹt lái