persévérer

nội động từ
  1. kiên trì, bền chí, bền gan
    • Persévérer dans l'étude
      kiên trì học tập
  2. (từ , nghĩa ) dằng dai
    • Fièvre qui persévère
      sốt dằng dai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa