persillé

Học thuật
Thân thiện
persillé

Le boucher présente un morceau de viande de bœuf persillé sur une planche en bois.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • rắc mùi tây (ngò tây) thái nhỏ: Dùng để mô tả món ăn được trang trí hoặc trộn với mùi tây tươi thái nhỏ.
    • những đốm nhỏ (giống như màu của mùi tây hoặc màu xanh): Trong ẩm thực, đặc biệt khi nói về pho mát hoặc thịt, từ này mô tả sự xuất hiện của những đốm, vân hoặc hạt nhỏ màu khác biệt, thườngmàu xanh (như trong pho mát xanh) hoặc mỡ giắt (trong thịt).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Des pommes de terre persillées. (Khoai tây rắc mùi tây.)
    • Ce fromage à pâte persillée est délicieux. (Loại pho mát vân xanh này rất ngon.)
    • Il préfère la viande bien persillée pour son rôti. (Anh ấy thích thịt nhiều mỡ giắt cho món thịt quay của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bien persillé": Một cách nhấn mạnh, thường dùng để chỉ thịt nhiều mỡ giắt nhỏ, phân bố đều, tạo nên vị béo mềm.
    • Un rumsteck bien persillé est idéal pour le barbecue. (Một miếng thịt mông nhiều mỡ giắt là lý tưởng cho món nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Persillade (danh từ giống cái): Hỗn hợp gồm tỏi băm mùi tây thái nhỏ, thường dùng để rắc lên món ăn.

    • Préparer une persillade pour accompagner les escargots. (Chuẩn bị hỗn hợp tỏi mùi tây để ăn kèm với món ốc sên.)
  • Persiller (ngoại động từ): Rắc mùi tây lên; (nội động từ, dùng cho pho mát) Lên men tạo vân xanh.

    • Persiller un plat avant de servir. (Rắc mùi tây lên món ăn trước khi dọn ra.)
    • Ce fromage persille naturellement en cave. (Pho mát này lên vân xanh một cách tự nhiên trong hầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Parsemé de persil: Được rắc mùi tây.
  • Marbré: vân, đốm (thường dùng cho thịt, pho mát hoặc đá cẩm thạch).
Thành ngữ liên quan
  • "Être persillé comme un marbre": (Thành ngữ ẩn dụ, ít phổ biến) nhiều đốm hoặc vân, giống như đá cẩm thạch. Thường dùng để mô tả vẻ ngoài của một số loại thịt hoặc pho mát một cách sinh động.
    • Ce jambon est persillé comme un marbre. (Miếng giăm bông này vân mỡ như đá cẩm thạch.)
persillé

Le boucher présente un morceau de viande de bœuf persillé sur une planche en bois.

tính từ
  1. rắc mùi tây thái nhỏ
    • fromage persillé
      pho mát lấm tấm xanh
    • viande persillée
      thịt giắt mỡ

Từ gần giống

Từ chứa "persillé"