persevering
/,pə:si'viəriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, bền chí: Miêu tả phẩm chất của một người tiếp tục cố gắng để đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành một việc gì đó, bất chấp khó khăn, thử thách hoặc sự chậm trễ trong kết quả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a persevering student who never gives up on difficult problems. (Cô ấy là một học sinh kiên trì, người không bao giờ từ bỏ trước những bài toán khó.)
- His persevering efforts finally led to a breakthrough in the research. (Những nỗ lực bền bỉ của anh ấy cuối cùng đã dẫn đến một bước đột phá trong nghiên cứu.)
- To be successful, you need a persevering attitude. (Để thành công, bạn cần một thái độ kiên trì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be persevering in (doing) something": kiên trì trong (việc làm) một điều gì đó.
- He was persevering in his attempt to learn the violin. (Anh ấy đã kiên trì trong nỗ lực học chơi vi-ô-lông.)
Dùng để miêu tả một cách yên lặng và ổn định, tập trung vào từng chi tiết.
- Her persevering attention to detail made her an excellent editor. (Sự chú ý kiên trì đến từng chi tiết đã khiến cô trở thành một biên tập viên xuất sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Perseverance (danh từ): sự kiên trì, tính kiên nhẫn.
- Success is built on perseverance. (Thành công được xây dựng dựa trên sự kiên trì.)
Persevere (động từ): kiên trì, bền chí.
- You must persevere if you want to achieve your dreams. (Bạn phải kiên trì nếu muốn đạt được ước mơ.)
Từ đồng nghĩa
- Persistent: dai dẳng, bền bỉ.
- Diligent: siêng năng, cần cù.
- Steadfast: kiên định, vững vàng.
- Tenacious: ngoan cường, bám chặt.
Từ trái nghĩa
- Quitting: bỏ cuộc.
- Fickle: hay thay đổi, không kiên định.
- Lazy: lười biếng.
tính từ
- kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, bền chí
- to be persevering in doing somethingkiên trì trong một việc gì