persevering

/,pə:si'viəriɳ/
tính từ
  1. kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, bền chí
    • to be persevering in doing something
      kiên trì trong một việc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "persevering"

Từ có nhắc đến "persevering"

persevering
She is a persevering student who studies diligently every evening.