parcelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mảnh, miếng (đất): Một phần nhỏ được tách ra từ một khu đất lớn hơn, thường dùng để chỉ đất đai.
- (Nghĩa bóng) Một chút, một phần nhỏ: Một lượng rất nhỏ của một thứ gì đó trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le terrain a été divisé en plusieurs parcelles. (Khu đất đã được chia thành nhiều mảnh.)
- Il possède une petite parcelle de terre à la campagne. (Anh ấy sở hữu một mảnh đất nhỏ ở nông thôn.)
- Une parcelle de vérité se cache dans son récit. (Một chút sự thật ẩn giấu trong câu chuyện của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "parcelle de...": một mảnh/chút... của cái gì đó.
- Il n'a pas perdu une parcelle de son espoir. (Anh ấy không đánh mất một chút hy vọng nào của mình.)
- "parcelle cadastrale": thửa đất (theo sổ địa chính).
- Chaque parcelle cadastrale a un numéro unique. (Mỗi thửa đất trong sổ địa chính có một số hiệu duy nhất.)
Biến thể và từ liên quan
- Parcellaire (tính từ): thuộc về từng mảnh đất, chi tiết, tỉ mỉ.
- Une étude parcellaire de la région. (Một nghiên cứu chi tiết từng khu vực của vùng.)
- Parceller (động từ): chia thành từng phần nhỏ.
- Parceller un domaine. (Chia một khu đất lớn thành từng phần nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Lopin (de terre) (danh từ giống đực): mảnh, thửa đất.
- Morceau (danh từ giống đực): mảnh, miếng (nói chung).
- Fragment (danh từ giống đực): mảnh vỡ, mảnh nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- "Ne pas céder une parcelle de terrain": (nghĩa bóng) không nhượng bộ một chút nào, giữ vững lập trường.
- Lors des négociations, il n'a pas cédé une parcelle de terrain. (Trong các cuộc đàm phán, anh ta đã không nhượng bộ một chút nào.)
danh từ giống cái
- mảnh, miếng
- Une parcelle de terrainmột miếng đất
- (nghĩa bóng) chút đỉnh
- Parcelle de bonheurchút đỉnh hạnh phúc