parcelle

Học thuật
Thân thiện
parcelle

Une parcelle de terrain est cultivée par un agriculteur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mảnh, miếng (đất): Một phần nhỏ được tách ra từ một khu đất lớn hơn, thường dùng để chỉ đất đai.
    • (Nghĩa bóng) Một chút, một phần nhỏ: Một lượng rất nhỏ của một thứ đó trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le terrain a été divisé en plusieurs parcelles. (Khu đất đã được chia thành nhiều mảnh.)
    • Il possède une petite parcelle de terre à la campagne. (Anh ấy sở hữu một mảnh đất nhỏnông thôn.)
    • Une parcelle de vérité se cache dans son récit. (Một chút sự thật ẩn giấu trong câu chuyện của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "parcelle de...": một mảnh/chút... của cái gì đó.
    • Il n'a pas perdu une parcelle de son espoir. (Anh ấy không đánh mất một chút hy vọng nào của mình.)
  • "parcelle cadastrale": thửa đất (theo sổ địa chính).
    • Chaque parcelle cadastrale a un numéro unique. (Mỗi thửa đất trong sổ địa chính có một số hiệu duy nhất.)
Biến thể từ liên quan
  • Parcellaire (tính từ): thuộc về từng mảnh đất, chi tiết, tỉ mỉ.
    • Une étude parcellaire de la région. (Một nghiên cứu chi tiết từng khu vực của vùng.)
  • Parceller (động từ): chia thành từng phần nhỏ.
    • Parceller un domaine. (Chia một khu đất lớn thành từng phần nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lopin (de terre) (danh từ giống đực): mảnh, thửa đất.
  • Morceau (danh từ giống đực): mảnh, miếng (nói chung).
  • Fragment (danh từ giống đực): mảnh vỡ, mảnh nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • "Ne pas céder une parcelle de terrain": (nghĩa bóng) không nhượng bộ một chút nào, giữ vững lập trường.
    • Lors des négociations, il n'a pas cédé une parcelle de terrain. (Trong các cuộc đàm phán, anh ta đã không nhượng bộ một chút nào.)
parcelle

Une parcelle de terrain est cultivée par un agriculteur.

danh từ giống cái
  1. mảnh, miếng
    • Une parcelle de terrain
      một miếng đất
  2. (nghĩa bóng) chút đỉnh
    • Parcelle de bonheur
      chút đỉnh hạnh phúc

Từ trái nghĩa

Từ gần giống