personally

personally

I will deliver the letter to the manager personally.

Định nghĩa

Trạng từ: 1. Về mặt cá nhân: Dùng để chỉ quan điểm, cảm nhận hoặc hành động mang tính riêng tư của người nói, thường đặtđầu câu để nhấn mạnh ý kiến chủ quan. - Personally, I think this movie is boring. (Về mặt cá nhân, tôi nghĩ bộ phim này chán.) 2. Trực tiếp, đích thân: Chỉ việc tự mình làm điều đó, không qua người trung gian. - I went there personally to check the report. (Tôi đã đến đó đích thân để kiểm tra báo cáo.) 3. Một cách riêng tư, theo cách cá nhân: Chỉ cách tiếp nhận hoặc xử lý vấn đề dựa trên cảm xúc cá nhân, thường mang hàm ý bị ảnh hưởng bởi tình cảm. - She took the criticism personally. ( ấy đã tiếp nhận lời chỉ trích một cách riêng tư, như thể nhắm vào cá nhân mình.) 4. Với tư cách một con người: Nhấn mạnh phẩm chất hoặc đặc điểm của một người, không phải vai trò hay địa vị. - He is personally repulsive. (Anh ta một người đáng ghét về mặt cá nhân.) 5. Tự mình, không qua đại diện: Dùng để nhấn mạnh rằng người nói hoặc chủ thể hành động không sự thay mặt hay ủy quyền. - Speaking personally, I would not want to go. (Tự mình nói ra, tôi sẽ không muốn đi.)

dụ sử dụng
  • Về mặt cá nhân:
    • Personally, I find him stupid. (Về mặt cá nhân, tôi thấy anh ta ngu ngốc.)
  • Trực tiếp, đích thân:
    • The manager handled the complaint personally. (Người quản lý đã xử lý khiếu nại đích thân.)
  • Một cách riêng tư:
    • Don't take his joke personally; he means no harm. (Đừng tiếp nhận câu đùa của anh ấy một cách riêng tư; anh ấy không ý xấu.)
  • Với tư cách một con người:
    • She is personally charming, though her job is stressful. ( ấy một người quyến rũ về mặt cá nhân, công việc của ấy căng thẳng.)
  • Tự mình:
    • I don't know him personally, but I've heard of him. (Tôi không biết anh ấy tự mình, nhưng tôi đã nghe nói về anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take something personally": Tiếp nhận một điều đó như thể nhắm vào cá nhân mình, thường dẫn đến cảm xúc bị tổn thương.
    • He took the rejection personally and stopped applying for jobs. (Anh ấy đã tiếp nhận sự từ chối một cách riêng tư ngừng nộp đơn xin việc.)
  • "personally speaking": Cụm từ dùng để giới thiệu ý kiến cá nhân, tương tự "về phần tôi".
    • Personally speaking, I prefer tea over coffee. (Về phần tôi, tôi thích trà hơn cà phê.)
  • "to handle something personally": Tự mình giải quyết một vấn đề, không ủy thác cho người khác.
    • The CEO decided to handle the crisis personally. (Giám đốc điều hành đã quyết định xử lý cuộc khủng hoảng đích thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Personal (tính từ): thuộc về cá nhân, riêng tư.
    • This is my personal opinion. (Đây ý kiến cá nhân của tôi.)
  • Personality (danh từ): tính cách, nhân cách.
    • Her personality is very outgoing. (Tính cách của ấy rất hướng ngoại.)
  • Person (danh từ): người, cá nhân.
    • He is a kind person. (Anh ấy một người tốt bụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Individually: một cách riêng lẻ, từng người một.
    • Each student was interviewed individually. (Mỗi học sinh được phỏng vấn riêng lẻ.)
  • In person: trực tiếp, đích thân.
    • He appeared in person at the ceremony. (Anh ấy xuất hiện trực tiếp tại buổi lễ.)
  • Privately: một cách riêng tư, kín đáo.
    • We discussed the matter privately. (Chúng tôi đã thảo luận vấn đề một cách riêng tư.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take personally: tiếp nhận một cách riêng tư, coi như nhắm vào mình.
    • Don't take his criticism personally. (Đừng tiếp nhận lời chỉ trích của anh ấy một cách riêng tư.)
  • Speak personally: nói với tư cách cá nhân.
    • I speak personally, not on behalf of the company. (Tôi nói với tư cách cá nhân, không thay mặt công ty.)
Thành ngữ liên quan
  • "Personally, I think": Cụm mở đầu ý kiến chủ quan, thường dùng trong tranh luận hoặc thảo luận.
    • Personally, I think we should wait. (Cá nhân tôi nghĩ chúng ta nên đợi.)
  • "Take it personally": Cảm thấy bị xúc phạm hoặc bị nhắm đến.
    • He took the joke personally and got angry. (Anh ấy đã tiếp nhận câu đùa một cách riêng tư trở nên tức giận.)