persuader
The salesman acts as a persuader, encouraging the customer to consider the new product.
Định nghĩa
Danh từ: - Người thuyết phục: "persuader" chỉ một người cố gắng thuyết phục, dụ dỗ hoặc dẫn dắt người khác làm theo ý mình. - Công cụ thuyết phục: Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng có thể ám chỉ một phương tiện hoặc yếu tố dùng để thuyết phục, ví dụ như lý lẽ mạnh mẽ hoặc vũ lực (thường không chính thức).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người thuyết phục tài ba, có thể thuyết phục bất kỳ ai ủng hộ mục tiêu của mình.)
- (Chính trị gia đó đã dùng sức hút của mình như một công cụ thuyết phục để giành phiếu bầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a persuader in negotiations": một người thuyết phục trong đàm phán.
- He acted as the main persuader in the contract talks. (Anh ấy đóng vai trò là người thuyết phục chính trong các cuộc thương lượng hợp đồng.)
"the ultimate persuader": công cụ thuyết phục tối thượng (thường mang tính hài hước hoặc ẩn dụ, chỉ vũ lực hoặc tiền bạc).
- Sometimes, money is the ultimate persuader. (Đôi khi, tiền bạc là công cụ thuyết phục tối thượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Persuade (động từ): thuyết phục.
- I tried to persuade him to stay. (Tôi đã cố gắng thuyết phục anh ấy ở lại.)
- Persuasion (danh từ): sự thuyết phục; khả năng thuyết phục.
- Her powers of persuasion are remarkable. (Khả năng thuyết phục của cô ấy thật đáng kinh ngạc.)
- Persuasive (tính từ): có sức thuyết phục.
- He gave a persuasive argument. (Anh ấy đưa ra một lập luận có sức thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
- Influencer: người có ảnh hưởng (thường dùng trong bối cảnh hiện đại, như mạng xã hội).
- Convincer: người thuyết phục (ít phổ biến hơn, mang nghĩa gần tương tự).
- Advocate: người ủng hộ, biện hộ.
Thành ngữ liên quan
- "A smooth persuader": một người thuyết phục khéo léo, dùng lời nói ngọt ngào để đạt mục đích.
- He is a smooth persuader who always gets what he wants. (Anh ta là một người thuyết phục khéo léo, luôn đạt được điều mình muốn.)