procedure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thủ tục: Một cách thức hoặc trình tự các bước được thiết lập để thực hiện một hoạt động chính thức, đặc biệt trong các vấn đề pháp lý, hành chính hoặc nghi lễ.
- Quy trình: Một chuỗi các hành động hoặc thao tác được quy định để hoàn thành một công việc cụ thể, thường trong lĩnh vực kỹ thuật, y tế hoặc máy tính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company has a strict safety procedure. (Công ty có một thủ tục an toàn nghiêm ngặt.)
- You must follow the correct procedure to apply for a visa. (Bạn phải làm theo đúng thủ tục để xin thị thực.)
- The surgical procedure was successful. (Quy trình phẫu thuật đã thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Standard Operating Procedure (SOP)": Quy trình thao tác chuẩn.
- All employees must be familiar with the Standard Operating Procedures. (Tất cả nhân viên phải nắm rõ các Quy trình Thao tác Chuẩn.)
"To be in breach of procedure": Vi phạm thủ tục/quy trình.
- The investigation was halted because it was in breach of procedure. (Cuộc điều tra bị dừng lại vì vi phạm thủ tục.)
Biến thể và từ gần giống
- Procedural (adj): (thuộc về) thủ tục, có tính chất thủ tục.
- The delay was due to procedural issues. (Sự chậm trễ là do các vấn đề về thủ tục.)
Từ đồng nghĩa
- Process: Quá trình, tiến trình.
- Protocol: Nghi thức, giao thức.
- Method: Phương pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "procedure")
Thành ngữ liên quan
- Due procedure: Thủ tục đúng đắn, thủ tục theo quy định.
- The matter will be resolved through due procedure. (Vấn đề sẽ được giải quyết thông qua thủ tục đúng đắn.)
danh từ
- thủ tục
- legal procedurethủ tục luật pháp
- the procedure of the meetingthủ tục hội nghị