perturbation
/,pə:tə:'beiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự rối loạn, sự nhiễu loạn: Trạng thái mất trật tự hoặc sự ổn định bình thường, thường do một tác động bên ngoài gây ra.
- Biến loạn: Sự thay đổi đột ngột và tiêu cực, gây ra hỗn loạn trong một hệ thống hoặc tình hình.
- (Vật lý, Kỹ thuật) Nhiễu: Sự can thiệp hoặc biến động không mong muốn làm ảnh hưởng đến một quá trình, tín hiệu hoặc hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La nouvelle a causé une grande perturbation dans l'assemblée. (Tin tức đã gây ra một sự nhiễu loạn lớn trong hội nghị.)
- Les perturbations économiques ont conduit à une crise. (Những biến loạn kinh tế đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng.)
- Les perturbations atmosphériques peuvent brouiller les signaux radio. (Nhiễu khí quyển có thể làm nhiễu loạn các tín hiệu radio.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Jeter la perturbation dans...": Gây nhiễu loạn, gây rối trong một nhóm hoặc tình huống nào đó.
- Son discours a jeté la perturbation dans l'audience. (Bài phát biểu của anh ta đã gây nhiễu loạn trong thính giả.)
Trong ngữ cảnh khoa học: Chỉ sự nhiễu loạn, xáo trộn nhỏ trong một hệ thống hoặc quỹ đạo.
- La perturbation de l'orbite de la comète est due à l'attraction d'une planète. (Sự nhiễu loạn quỹ đạo của sao chổi là do lực hút của một hành tinh.)
Biến thể và từ liên quan
Perturber (động từ): Làm rối loạn, gây nhiễu loạn.
- Cette rumeur risque de perturber la réunion. (Lời đồn này có nguy cơ làm rối loạn cuộc họp.)
Perturbateur (danh từ giống đực, tính từ): Người/vật gây rối; có tính chất gây rối loạn.
- Un élément perturbateur. (Một yếu tố gây nhiễu loạn.)
Từ đồng nghĩa
- Dérèglement (sự mất trật tự, rối loạn).
- Trouble (sự xáo trộn, rối loạn).
- Agitation (sự náo động, hỗn loạn).
Từ trái nghĩa
- Calme (sự yên tĩnh).
- Stabilité (sự ổn định).
- Ordre (trật tự).
Cụm từ liên quan
Perturbation mentale: Rối loạn tâm thần.
- Il souffre de perturbations mentales légères. (Anh ấy bị những rối loạn tâm thần nhẹ.)
Perturbation du sommeil: Rối loạn giấc ngủ.
- Le stress cause souvent des perturbations du sommeil. (Căng thẳng thường gây ra các rối loạn giấc ngủ.)
danh từ giống cái
- sự rối loạn, sự nhiễu loạn
- Jeter la perturbation dans la sociétégây nhiễu loạn trong xã hội
- biến loạn
- Perturbations économiquesnhững biến lọan kinh tế
- (rađiô) nhiễu
- Perturbations atmosphériquesnhiễu khí quyển