pertussis

pertussis

A child with pertussis has a severe coughing fit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh ho gà: "pertussis" một bệnh nhiễm trùng đường hô hấp rất dễ lây lan, đặc trưng bởi những cơn ho dữ dội, kéo dài, thường kết thúc bằng tiếng "rít" khi hít vào. Bệnh do vi khuẩn Bordetella pertussis gây ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Infants are particularly vulnerable to pertussis. (Trẻ sơ sinh đặc biệt dễ bị bệnh ho gà.)
    • Vaccination is the most effective way to prevent pertussis. (Tiêm chủng cách hiệu quả nhất để phòng ngừa bệnh ho gà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "whooping cough": tên gọi thông thường của "pertussis" trong tiếng Anh, dùng để chỉ cùng một bệnh.

    • The child was diagnosed with whooping cough, also known as pertussis. (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc bệnh ho gà, còn được gọi là pertussis.)
  • "pertussis vaccine": vắc-xin phòng bệnh ho gà.

    • The pertussis vaccine is often combined with diphtheria and tetanus vaccines. (Vắc-xin ho gà thường được kết hợp với vắc-xin bạch hầu uốn ván.)
Biến thể từ gần giống
  • Pertussis (n): chỉ bệnh ho gà, không biến thể khác.
  • Pertussal (adj): thuộc về bệnh ho gà (ít dùng).
    • The pertussal cough can last for weeks. (Cơn ho do ho gà có thể kéo dài hàng tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Whooping cough: ho gà (tên thông dụng).
  • Bordetellosis: nhiễm khuẩn Bordetella (thuật ngữ y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "pertussis" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pertussis".