peuplement

Học thuật
Thân thiện
peuplement

Le peuplement de cette vallée a commencé il y a plusieurs siècles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự định dân, sự lập nghiệp: Chỉ hành động con người đến sinh sống lập nghiệp tại một khu vực, làm cho nơi đó dân cư.
    • Sự di thực, sự nhập cư (động vật, thực vật): Chỉ việc đưa thiết lập một loài động vật hoặc thực vật vào một môi trường sống mới.
    • Tình hình dân cư: Chỉ trạng thái, cơ cấu sự phân bố của dân số tại một thời điểm địa điểm cụ thể.
    • (Thực vật học) Quần cư: Chỉ một tập hợp các cá thể thực vật cùng loài sống trong một khu vực nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le peuplement de cette île a commencé au XIXe siècle. (Việc định dân trên hòn đảo này bắt đầu từ thế kỷ XIX.)
    • Le peuplement de cette forêt par des cerfs a été un succès. (Việc di thực loài hươu vào khu rừng này đã thành công.)
    • Les chercheurs étudient l'évolution du peuplement de la région. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự tiến triển của tình hình dân cư trong vùng.)
    • On observe un peuplement dense de pins dans cette zone. (Người ta quan sát thấy một quần cư thông dày đặc trong khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peuplement humain": Sự định cư của con người, dân cư.

    • L'archéologie étudie les traces des premiers peuplements humains. (Khảo cổ học nghiên cứu các dấu vết của những cộng đồng dân cư đầu tiên.)
  • "Densité de peuplement": Mật độ dân cư.

    • La densité de peuplement est très faible dans les zones montagneuses. (Mật độ dân cư rất thấpcác vùng núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Peupler (động từ): Định cư, làm cho dân cư; di thực (động thực vật).

    • Les colons ont peuplé cette vallée. (Những người định cư đã đến sinh sốngthung lũng này.)
  • Dépeuplement (danh từ): Sự giảm dân số, sự suy giảm số lượng (dân cư, động vật).

    • Le dépeuplement des campagnes est un phénomène inquiétant. (Tình trạng giảm dân sốnông thônmột hiện tượng đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Colonisation: Sự khai khẩn, sự định cư (thường mang tính tổ chức).
  • Occupation: Sự chiếm đóng, sự cư trú.
  • Population: Dân số, dân cư (chỉ tập hợp người, không nhấn mạnh quá trình).
Các cụm từ liên quan
  • Peuplement initial/primordial: Sự định cư ban đầu, nguyên thủy.

    • Les scientifiques cherchent à dater le peuplement initial des Amériques. (Các nhà khoa học đang tìm cách xác định niên đại của làn sóng định cư đầu tiênchâu Mỹ.)
  • Peuplement végétal/animal: Quần thể thực vật/động vật.

    • Le peuplement animal de la réserve est très diversifié. (Quần thể động vật trong khu bảo tồn rất đa dạng.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các cụm từ học thuật nêu trêncách dùng phổ biến nhất.)

peuplement

Le peuplement de cette vallée a commencé il y a plusieurs siècles.

danh từ giống đực
  1. sự định dân
    • Le peuplement d'une région
      sự định dânmột vùng
  2. sự di thực (động vật, thực vật)
  3. tình hình dân cư
    • évolution du peuplement
      sự tiến triển của tình hình dân cư
  4. (thực vật học) quần cư

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "peuplement"