peuplier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây dương: Một loại cây thân gỗ thuộc họ liễu, thường mọc nhanh và có lá hình tam giác hoặc hình trái tim. Gỗ của nó thường được sử dụng trong sản xuất giấy, diêm và đồ nội thất nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Un grand peuplier ombrageait le bord de la rivière. (Một cây dương lớn tỏa bóng mát bên bờ sông.)
- Le bois de peuplier est léger et facile à travailler. (Gỗ cây dương nhẹ và dễ gia công.)
- On a planté une allée de peupliers le long de la route. (Người ta đã trồng một hàng cây dương dọc theo con đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"peuplier blanc" (cây dương trắng): Một loài dương có vỏ cây màu trắng xám.
- Le peuplier blanc est souvent utilisé pour stabiliser les berges. (Cây dương trắng thường được dùng để ổn định các bờ sông.)
"peuplier noir" (cây dương đen): Một loài dương thường mọc ở vùng đất ẩm ướt.
- Le peuplier noir pousse naturellement dans les zones humides. (Cây dương đen mọc tự nhiên ở các vùng đất ẩm ướt.)
"peuplier tremble" (cây dương run): Một loài dương có lá nhỏ, thường run rẩy trong gió nhẹ.
- Les feuilles du peuplier tremble bougent au moindre souffle de vent. (Lá của cây dương run chuyển động với cơn gió nhẹ nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Peupleraie (danh từ giống cái): Rừng dương, khu vực trồng nhiều cây dương.
- Cette peupleraie est exploitée pour la production de pâte à papier. (Khu rừng dương này được khai thác để sản xuất bột giấy.)
Từ đồng nghĩa
- Arbre (danh từ giống đực): Cây (nghĩa chung).
- Salicacée (danh từ giống cái): Cây thuộc họ liễu (họ thực vật bao gồm cây dương và cây liễu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với danh từ "peuplier")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "peuplier")
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây dương