publier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Công bố, phổ biến rộng rãi: Hành động làm cho một thông tin, văn bản chính thức hoặc tin tức được biết đến công khai.
- Đăng tải: Hành động đưa một nội dung (tin tức, bài viết) lên các phương tiện truyền thông như báo chí, trang web.
- Xuất bản: Hành động in ấn và phát hành một tác phẩm (sách, tạp chí) ra công chúng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement va publier les résultats de l'enquête. (Chính phủ sẽ công bố kết quả cuộc điều tra.)
- Le journal a publié un article sur l'événement. (Tờ báo đã đăng một bài báo về sự kiện.)
- Cette maison d'édition publie principalement des romans. (Nhà xuất bản này chủ yếu xuất bản tiểu thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Publier sous son nom": Xuất bản/công bố dưới tên của mình.
- Il a publié ses recherches sous son nom. (Ông ấy đã công bố nghiên cứu của mình dưới tên ông.)
- "Publier en ligne": Đăng tải/ xuất bản trực tuyến.
- Elle publie régulièrement ses poèmes en ligne. (Cô ấy thường xuyên đăng những bài thơ của mình lên mạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Publication (danh từ giống cái): Sự xuất bản, công bố; ấn phẩm.
- La publication de son livre est prévue pour l'automne. (Việc xuất bản cuốn sách của anh ấy được dự kiến vào mùa thu.)
- Publicateur (danh từ giống đực, ít dùng): Người xuất bản, nhà xuất bản.
- Republier (ngoại động từ): Tái bản, xuất bản lại.
- Ils vont republier le classique avec une nouvelle préface. (Họ sẽ tái bản tác phẩm kinh điển với một lời tựa mới.)
Từ đồng nghĩa
- Diffuser: Phát tán, truyền bá (thông tin).
- Éditer: Xuất bản, biên tập (thường dùng cho sách).
- Rendre public: Công khai, làm cho công chúng biết đến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là động từ tiếng Pháp, không có cấu trúc phrasal verb tương tự tiếng Anh. Các sắc thái nghĩa được thể hiện qua cấu trúc với giới từ.) - Publier dans (+ tên tạp chí/báo): Đăng trong... - Son étude a été publiée dans une revue scientifique. (Nghiên cứu của ông được đăng trong một tạp chí khoa học.) - Publier chez (+ tên nhà xuất bản): Xuất bản tại/ bởi... - Il a publié son premier roman chez Gallimard. (Anh ấy đã xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tay tại nhà xuất bản Gallimard.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "publier" một cách cố định.)
ngoại động từ
- công bố
- Publier une loicông bố một đạo luật
- yết; đăng
- Publier une nouvelleđăng một tin
- xuất bản
- Publier un livrexuất bản một quyển sách