phàn nàn

verb
  1. to complain, to carg, to bemoan
    • tôi không phàn nàn cả
      I have nothing to complain of

Khám phá thêm

Các từ liên quan

phàn nàn
Một người phụ nữ phàn nàn với bạn mình về chuyện làm ăn.