phù vân

  1. Drifting cloud.
  2. (nghĩa bóng) Transient thing
    • Cửa phù vân
      Transient wealth

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "phù vân"

phù vân
Một đám phù vân trắng xóa trôi nhẹ trên bầu trời xanh.