phương trình

  1. (math.) équation
    • Phương trình bậc một
      équation du premier degré
    • lập phương trình
      mettre en équation; formuler
    • Lập phương trình một bài toán đại số
      formuler un problème d'algèbre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "phương trình"

phương trình
Một học sinh đang giải một phương trình toán học trên bảng đen.