phường

noun
  1. group; giuld; ang
    • phường buôn
      merchant guild. ward

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

phường
Ủy ban nhân dân phường nằm ở góc phố với lá cờ đỏ sao vàng bay phấp phới trước cổng.