phẫn

  1. Lid
    • Phẫn nồi
      Lid of a pot
  2. Shade
    • Cái phẫn đèn
      A lamp-shade

Khám phá thêm

Các từ liên quan

phẫn
Mẹ đặt phẫn lên nồi đang sôi.