phốc

  1. Strong, forceful
    • Đá phốc vào bụng dưới
      To give a strong kick under the belt (of someone)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phốc"

phốc
Một cầu thủ đá phốc quả bóng vào lưới.