pha lê

noun
  1. crystal, glass
    • đồ pha lê
      glass-ware

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "pha lê"

Proverbs and Idioms

pha lê
Bầu trời trong vắt như một khối pha lê khổng lồ.