phalange
/'fælæɳks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Số nhiều: phalanges):
- (Giải phẫu học) Đốt ngón (tay, chân): Một trong các xương nhỏ tạo thành ngón tay hoặc ngón chân của người và nhiều loài động vật có xương sống khác. Mỗi ngón thường có ba đốt (đốt gần, đốt giữa, đốt xa), riêng ngón cái và ngón chân cái chỉ có hai đốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A fracture of the distal phalange is common in sports injuries. (Gãy xương đốt ngón xa là phổ biến trong các chấn thương thể thao.)
- Each finger, except the thumb, has three phalanges. (Mỗi ngón tay, trừ ngón cái, có ba đốt ngón.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh y khoa: Thuật ngữ "phalange" thường được dùng trong báo cáo X-quang, chẩn đoán và mô tả giải phẫu.
- The X-ray shows osteoarthritis in the proximal phalanges. (Phim X-quang cho thấy viêm xương khớp ở các đốt ngón gần.)
Biến thể và từ gần giống
- Phalanx (Số nhiều: phalanxes hoặc phalanges):
- Đội hình chiến đấu (cổ đại): Đội hình quân sự hình chữ nhật dày đặc của bộ binh Hy Lạp cổ đại.
- Hội đoàn, tập thể: Một nhóm người đoàn kết vì một mục đích chung.
- Phalangeal (Tính từ): Thuộc về đốt ngón.
- The phalangeal joints allow finger movement. (Các khớp đốt ngón cho phép cử động ngón tay.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu):
- Digital bone: Xương ngón.
- Phalanx bone: Xương đốt ngón.
Ghi chú
- Từ "phalange" trong giải phẫu có nguồn gốc từ tiếng Latin "phalanx", ban đầu chỉ đội hình chiến đấu, do sự sắp xếp thẳng hàng của các xương ngón giống như đội hình quân đội.
- Trong tiếng Anh thông thường, người ta thường dùng cụm "finger bone" hoặc "toe bone" thay vì "phalange".
danh từ, số nhiều phalanxes /'fælæɳksiz/
- (từ cổ,nghĩa cổ) (Hy lạp) đội hình falăng
- hội đoàn thể
- (như) phalanstery
danh từ, số nhiều phalanges /fæ'lændʤiz/ Cách viết khác : (phalange) /'fælændʤ/
- (giải phẫu) đốt ngón (tay, chân)
- (thực vật học) bó nhị liền chỉ