phalange

/'fælæɳks/
Học thuật
Thân thiện
phalange

Une infirmière examine la phalange d'un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đốt (ngón tay, ngón chân): Một trong những đoạn xương nhỏ tạo nên ngón tay hoặc ngón chân.
    • Đội, nhóm: Một nhóm người được tổ chức cho một mục đích cụ thể, thườnglao động hoặc chiến đấu.
    • (Sử học) Đội hình chiến đấu: Một đội hình quân sự hình khối chữ nhật đặc trưng của quân đội cổ đại Hy Lạp Macedonia.
    • (Chính trị, viết hoa) Tổ chức Pha-lăng: Tên một tổ chức chính trị cực hữu, theo chủ nghĩa phát xít, ở Tây Ban Nha trong thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
  • Về giải phẫu:

    • Elle s'est cassé une phalange en jouant au basket. ( ấy bị gãy một đốt ngón tay khi chơi bóng rổ.)
    • Chaque doigt de la main humaine a trois phalanges, sauf le pouce qui en a deux. (Mỗi ngón tay của bàn tay người ba đốt, trừ ngón cái chỉ có hai.)
  • Về nhóm, đội:

    • Une phalange de travailleurs a été envoyée sur le chantier. (Một đội lao động đã được cử đến công trường.)
  • Về lịch sử quân sự:

    • La phalange macédonienne était redoutable avec ses longues lances. (Đội hình chiến đấu Macedonia rất đáng sợ với những ngọn giáo dài của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phalange distale/proximale/moyenne": Các thuật ngữ y học chỉ đốt ngón xa/đốt ngón gần/đốt ngón giữa.

    • L'ongle pousse sur la phalange distale. (Móng tay mọc trên đốt ngón xa.)
  • "Être organisé en phalange": Được tổ chức thành một nhóm kỷ luật chặt chẽ.

    • Les manifestants étaient organisés en phalange compacte. (Những người biểu tình được tổ chức thành một khối chặt chẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Phalangette (n.f): Tên gọi khác cho đốt ngón xa (đốt cuối cùng của ngón tay).
  • Phalangien, phalangienne (adj): Thuộc về đốt ngón tay/chân.
    • Articulation phalangienne (Khớp đốt ngón).
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'anatomie: Segment osseux du doigt/orteil (đoạn xương của ngón tay/chân).
  • Pour un groupe: Brigade (lữ đoàn, đội), équipe (đội), cohorte (đội quân, nhóm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "phalange")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "phalange")

phalange

Une infirmière examine la phalange d'un patient.

danh từ giống cái
  1. đốt (ngón tay, ngón chân)
  2. đội
    • Phalange de travailleurs
      đội lao động
  3. đội quân
  4. (Phalange) tổ chức Pha-lăng (một tổ chức phát xítTây Ban Nha)
  5. (sử học) đội hình chiến đấu (cổ Hy Lạp)

Từ chứa "phalange"

Từ có nhắc đến "phalange"