phalli
/'fæləs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tượng dương vật (để tôn thờ, biểu tượng cho sức sinh sản): "phalli" là dạng số nhiều của "phallus", dùng để chỉ các hình tượng hoặc tượng biểu trưng cho dương vật, thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc như một biểu tượng của sự sinh sản và sức mạnh sáng tạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ancient rituals often involved the worship of phalli. (Các nghi lễ cổ xưa thường liên quan đến việc thờ cúng các tượng dương vật.)
- The museum displayed several stone phalli from the Neolithic era. (Bảo tàng trưng bày một số tượng dương vật bằng đá từ thời kỳ đồ đá mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cult of the phalli": tín ngưỡng thờ cúng biểu tượng dương vật.
- Archaeologists have found evidence of a cult of the phalli in that ancient civilization. (Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy bằng chứng về một tín ngưỡng thờ cúng biểu tượng dương vật trong nền văn minh cổ đại đó.)
Biến thể và từ gần giống
Phallus (n, số ít): dương vật; tượng dương vật.
- The phallus was a common symbol in many ancient cultures. (Hình tượng dương vật là một biểu tượng phổ biến trong nhiều nền văn hóa cổ đại.)
Phallic (adj): thuộc về hoặc có hình dạng dương vật; mang tính tượng trưng cho dương vật.
- The monument had a distinct phallic shape. (Công trình tưởng niệm có một hình dáng giống dương vật rõ rệt.)
Từ đồng nghĩa
- Fertility symbol: biểu tượng sinh sản.
- Lingam: (trong Ấn Độ giáo) biểu tượng thờ cúng của thần Shiva, thường có hình dương vật.
danh từ, số nhiều phalli /'fælai/
- tượng dương vật (để tôn thờ, biểu tượng cho sức sinh sản)