phallic

/'fælik/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc hình dạng giống dương vật: "phallic" mô tả những vật thể, biểu tượng hoặc hình dạng gợi nhớ đến hoặc tương tự như dương vật.
    • Liên quan đến dương vật như một biểu tượng của sức mạnh sáng tạo hoặc sinh sản: Trong nhân chủng học, tâm lý học nghiên cứu văn hóa, từ này thường đề cập đến sự tôn thờ hoặc biểu tượng hóa dương vật như một nguồn năng lượng sinh sản sáng tạo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient monument had a distinctly phallic shape. (Công trình cổ đại một hình dạng rõ ràng hình dương vật.)
    • In Freudian theory, the phallic stage is an important phase of psychosexual development. (Trong lý thuyết của Freud, giai đoạn dương vật một pha quan trọng của sự phát triển tâm lý tình dục.)
    • Some cultures have phallic symbols representing fertility and power. (Một số nền văn hóa các biểu tượng dương vật đại diện cho khả năng sinh sản sức mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phallic symbol": biểu tượng dương vật. Một vật thể hoặc hình ảnh được hiểu đại diện cho dương vật, thường trong phân tích tâm lý, nghệ thuật hoặc nhân chủng học.

    • The skyscraper is often interpreted as a modern phallic symbol. (Tòa nhà chọc trời thường được diễn giải như một biểu tượng dương vật hiện đại.)
  • "phallic worship" hoặc "phallic cult": sự tôn thờ dương vật. Một hình thức tôn giáo hoặc nghi lễ tập trung vào việc tôn kính dương vật như một biểu tượng của sự sinh sôi.

    • Archaeological findings suggest the existence of a phallic cult in the ancient civilization. (Các phát hiện khảo cổ học gợi ý về sự tồn tại của một giáo phái tôn thờ dương vật trong nền văn minh cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Phallus (danh từ): dương vật; đặc biệt khi được sử dụng như một biểu tượng.

    • The ritual involved carrying a carved wooden phallus. (Nghi lễ liên quan đến việc mang theo một tượng dương vật bằng gỗ được chạm khắc.)
  • Priapic (tính từ): (từ đồng nghĩa chuyên ngành) liên quan đến hoặc giống dương vật, đặc biệt nhấn mạnh vào sự cương cứng hoặc kích thước lớn.

    • The statue had a priapic quality that was unmistakable. (Bức tượng một đặc tính rõ ràng hình dương vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Penile (thuộc về dương vật): Mang tính chất y học hoặc giải phẫu học hơn.
  • Priapic (giống dương vật): Như đã nêutrên, thường dùng trong văn chương hoặc mô tả mang tính biểu tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "phallic").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "phallic").

tính từ
  1. (thuộc) tượng dương vật

Từ tương tự

Từ chứa "phallic"