male

/meil/
Học thuật
Thân thiện
male

A male lion rests in the tall grass of the savanna.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về giống đực: Chỉ giới tính sinh học tạo ra tế bào sinh sản nhỏ (tinh trùng) để thụ tinh với tế bào trứng. Được dùng cho người, động vật một số thực vật.
    • đặc điểm được coi điển hình của nam giới: Chỉ những phẩm chất hoặc đặc điểm thường được liên tưởng đến nam tính, như sự mạnh mẽ, quyết đoán.
  2. Danh từ:

    • Người nam, đàn ông, con trai: Một người thuộc giới tính nam.
    • Con đực, con trống: Một động vật thuộc giới tính đực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The survey included both male and female participants. (Cuộc khảo sát bao gồm cả người tham gia nam nữ.)
    • Lions have a distinctive male mane. (Sư tử đực bờm đặc trưng.)
    • He has a very deep male voice. (Anh ấy một giọng nói nam trầm rất ấn tượng.)
  • Danh từ:

    • The male of the species is often more colorful. (Con đực của loài này thường màu sắc sặc sỡ hơn.)
    • The job was traditionally done by males. (Công việc này theo truyền thống được thực hiện bởi nam giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Male-dominated" (tính từ ghép): Do nam giới chi phối, thống trị.

    • She works in a male-dominated industry like engineering. ( ấy làm việc trong một ngành công nghiệp do nam giới thống trị như kỹ thuật.)
  • "Alpha male" (danh từ ghép): Con đực đầu đàn (ở động vật); người đàn ông vị trí thống lĩnh, quyền lực cao nhất trong một nhóm.

    • The alpha male of the wolf pack leads the hunt. (Con sói đực đầu đàn dẫn dắt cuộc săn mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Masculine (adj): mang tính nam tính, những đặc điểm được xã hội quy cho nam giới (thường về ngoại hình, tính cách).

    • He has a very masculine appearance. (Anh ta có vẻ ngoài rất nam tính.)
  • Manly (adj): thể hiện những phẩm chất được cho tốt đẹp của đàn ông (như can đảm, mạnh mẽ).

    • He was praised for his manly courage. (Anh ấy được khen ngợi lòng dũng cảm đàn ông của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Đực, trống, nam.
  • Danh từ: Đàn ông, nam giới, con trai; con đực, con trống.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ/Danh từ: Female (cái, nữ, giống cái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "male")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "male" một mình)

male

A male lion rests in the tall grass of the savanna.

tính từ
  1. trai, đực, trống
    • male friend
      bạn trai
    • male dog
      chó đực
    • male pigeon
      chim bồ câu trống
    • male chauvinist
      người đàn ông chống bình quyền nam nữ
  2. mạnh mẽ, trai tráng
danh từ
  1. con trai, đàn ông; con đực, con trống